rewardingness matters
Tính đáng giá mang lại lợi ích quan trọng
the rewardingness of this project comes from solving real customer problems.
Điều khiến dự án này có giá trị là giải quyết được những vấn đề thực tế của khách hàng.
she questioned the rewardingness of long hours with little support.
Cô ấy đặt câu hỏi về giá trị của việc làm việc nhiều giờ với ít sự hỗ trợ.
we discussed the rewardingness of volunteer work at the shelter.
Chúng tôi đã thảo luận về giá trị của công việc tình nguyện tại trung tâm.
the rewardingness of daily practice is easy to forget during setbacks.
Giá trị của việc luyện tập hàng ngày dễ bị quên đi trong lúc gặp khó khăn.
he tried to measure the rewardingness of exercise by tracking his mood.
Anh ấy cố gắng đo lường giá trị của việc tập luyện bằng cách theo dõi tâm trạng của mình.
the team debated the rewardingness of remote work versus office life.
Đội nhóm đã tranh luận về giá trị của làm việc từ xa so với cuộc sống văn phòng.
the rewardingness of mentoring shows up when a trainee gains confidence.
Giá trị của việc hướng dẫn thể hiện ra khi người học có được sự tự tin.
there is a quiet rewardingness in keeping promises to yourself.
Có một giá trị yên bình trong việc giữ lời hứa với chính mình.
the rewardingness of learning a language grows with each conversation.
Giá trị của việc học một ngôn ngữ tăng lên theo mỗi cuộc trò chuyện.
they underestimated the rewardingness of building something from scratch.
Họ đã đánh giá thấp giá trị của việc xây dựng thứ gì đó từ đầu.
the rewardingness of creative work often depends on freedom and feedback.
Giá trị của công việc sáng tạo thường phụ thuộc vào sự tự do và phản hồi.
i felt the rewardingness of teamwork when we finally met the deadline.
Tôi cảm nhận được giá trị của tinh thần đồng đội khi cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành đúng hạn.
rewardingness matters
Tính đáng giá mang lại lợi ích quan trọng
the rewardingness of this project comes from solving real customer problems.
Điều khiến dự án này có giá trị là giải quyết được những vấn đề thực tế của khách hàng.
she questioned the rewardingness of long hours with little support.
Cô ấy đặt câu hỏi về giá trị của việc làm việc nhiều giờ với ít sự hỗ trợ.
we discussed the rewardingness of volunteer work at the shelter.
Chúng tôi đã thảo luận về giá trị của công việc tình nguyện tại trung tâm.
the rewardingness of daily practice is easy to forget during setbacks.
Giá trị của việc luyện tập hàng ngày dễ bị quên đi trong lúc gặp khó khăn.
he tried to measure the rewardingness of exercise by tracking his mood.
Anh ấy cố gắng đo lường giá trị của việc tập luyện bằng cách theo dõi tâm trạng của mình.
the team debated the rewardingness of remote work versus office life.
Đội nhóm đã tranh luận về giá trị của làm việc từ xa so với cuộc sống văn phòng.
the rewardingness of mentoring shows up when a trainee gains confidence.
Giá trị của việc hướng dẫn thể hiện ra khi người học có được sự tự tin.
there is a quiet rewardingness in keeping promises to yourself.
Có một giá trị yên bình trong việc giữ lời hứa với chính mình.
the rewardingness of learning a language grows with each conversation.
Giá trị của việc học một ngôn ngữ tăng lên theo mỗi cuộc trò chuyện.
they underestimated the rewardingness of building something from scratch.
Họ đã đánh giá thấp giá trị của việc xây dựng thứ gì đó từ đầu.
the rewardingness of creative work often depends on freedom and feedback.
Giá trị của công việc sáng tạo thường phụ thuộc vào sự tự do và phản hồi.
i felt the rewardingness of teamwork when we finally met the deadline.
Tôi cảm nhận được giá trị của tinh thần đồng đội khi cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành đúng hạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now