rewired brain
bộ não được kết nối lại
rewired connections
các kết nối được kết nối lại
rewired mindset
tư duy được kết nối lại
rewired habits
những thói quen được kết nối lại
rewired circuitry
mạch điện được kết nối lại
rewired pathways
các con đường được kết nối lại
rewired system
hệ thống được kết nối lại
rewired thoughts
những suy nghĩ được kết nối lại
rewired processes
các quy trình được kết nối lại
rewired behavior
hành vi được kết nối lại
after the accident, his brain was rewired to process information differently.
Sau tai nạn, bộ não của anh ấy đã được kết nối lại để xử lý thông tin khác đi.
she felt like her emotions had been rewired after therapy.
Cô cảm thấy như cảm xúc của mình đã được kết nối lại sau liệu pháp.
the software was rewired to improve its performance.
Phần mềm đã được kết nối lại để cải thiện hiệu suất.
scientists believe that experiences can actually rewire the brain.
Các nhà khoa học tin rằng kinh nghiệm thực tế có thể kết nối lại bộ não.
he rewired the circuit to make it more efficient.
Anh ấy đã kết nối lại mạch điện để nó hiệu quả hơn.
her daily routine was rewired to include more exercise.
Thói quen hàng ngày của cô ấy đã được kết nối lại để có thêm thời gian tập thể dục.
the artist rewired traditional techniques to create something new.
Nghệ sĩ đã kết nối lại các kỹ thuật truyền thống để tạo ra một điều gì đó mới.
they rewired the old house to meet modern safety standards.
Họ đã kết nối lại ngôi nhà cũ để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
his perspective on life was rewired after traveling abroad.
Quan điểm của anh ấy về cuộc sống đã thay đổi sau khi đi du lịch nước ngoài.
the team rewired their strategy to adapt to the new market.
Đội ngũ đã kết nối lại chiến lược của họ để thích ứng với thị trường mới.
rewired brain
bộ não được kết nối lại
rewired connections
các kết nối được kết nối lại
rewired mindset
tư duy được kết nối lại
rewired habits
những thói quen được kết nối lại
rewired circuitry
mạch điện được kết nối lại
rewired pathways
các con đường được kết nối lại
rewired system
hệ thống được kết nối lại
rewired thoughts
những suy nghĩ được kết nối lại
rewired processes
các quy trình được kết nối lại
rewired behavior
hành vi được kết nối lại
after the accident, his brain was rewired to process information differently.
Sau tai nạn, bộ não của anh ấy đã được kết nối lại để xử lý thông tin khác đi.
she felt like her emotions had been rewired after therapy.
Cô cảm thấy như cảm xúc của mình đã được kết nối lại sau liệu pháp.
the software was rewired to improve its performance.
Phần mềm đã được kết nối lại để cải thiện hiệu suất.
scientists believe that experiences can actually rewire the brain.
Các nhà khoa học tin rằng kinh nghiệm thực tế có thể kết nối lại bộ não.
he rewired the circuit to make it more efficient.
Anh ấy đã kết nối lại mạch điện để nó hiệu quả hơn.
her daily routine was rewired to include more exercise.
Thói quen hàng ngày của cô ấy đã được kết nối lại để có thêm thời gian tập thể dục.
the artist rewired traditional techniques to create something new.
Nghệ sĩ đã kết nối lại các kỹ thuật truyền thống để tạo ra một điều gì đó mới.
they rewired the old house to meet modern safety standards.
Họ đã kết nối lại ngôi nhà cũ để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
his perspective on life was rewired after traveling abroad.
Quan điểm của anh ấy về cuộc sống đã thay đổi sau khi đi du lịch nước ngoài.
the team rewired their strategy to adapt to the new market.
Đội ngũ đã kết nối lại chiến lược của họ để thích ứng với thị trường mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay