rewrap the gift
Quấn lại món quà
please rewrap
Vui lòng quấn lại
rewrapping
Quấn lại
rewrapped it
Đã quấn lại nó
rewrap carefully
Quấn lại cẩn thận
can you rewrap
Bạn có thể quấn lại không
rewrapping needed
Cần quấn lại
please rewrap it
Vui lòng quấn lại nó
rewrap for shipping
Quấn lại để vận chuyển
i need to rewrap this gift before the party.
Tôi cần phải quấn lại món quà này trước buổi tiệc.
the factory workers rewrap the products for shipping.
Những công nhân xưởng sẽ quấn lại sản phẩm để vận chuyển.
please rewrap the leftover food and put it in the fridge.
Xin hãy quấn lại thức ăn còn dư và cất vào tủ lạnh.
the store allows customers to rewrap gifts for a small fee.
Cửa hàng cho phép khách hàng quấn lại món quà với một khoản phí nhỏ.
we had to rewrap the package after it got damaged.
Chúng tôi phải quấn lại gói hàng sau khi nó bị hư hại.
the decorator will rewrap the present with fresh ribbon.
Người trang trí sẽ quấn lại món quà với dải ruy băng mới.
i forgot to rewrap the medicine after measuring the dose.
Tôi quên quấn lại thuốc sau khi đo liều lượng.
the company decided to rewrap all their products in eco-friendly materials.
Doanh nghiệp đã quyết định quấn lại tất cả sản phẩm của họ bằng vật liệu thân thiện với môi trường.
can you rewrap these books? they're falling apart.
Bạn có thể quấn lại những cuốn sách này không? Chúng đang bắt đầu rơi ra.
she had to rewrap the gift because the paper tore.
Cô ấy phải quấn lại món quà vì giấy bị rách.
the warehouse crew must rewrap items that don't pass inspection.
Nhóm nhân viên kho phải quấn lại các mặt hàng không đạt yêu cầu kiểm tra.
i'll rewrap the sandwich so it stays fresh.
Tôi sẽ quấn lại cái sandwich để nó giữ được tươi mới.
they rewrapped the entire shipment due to customs requirements.
Họ đã quấn lại toàn bộ lô hàng do yêu cầu của hải quan.
rewrap the gift
Quấn lại món quà
please rewrap
Vui lòng quấn lại
rewrapping
Quấn lại
rewrapped it
Đã quấn lại nó
rewrap carefully
Quấn lại cẩn thận
can you rewrap
Bạn có thể quấn lại không
rewrapping needed
Cần quấn lại
please rewrap it
Vui lòng quấn lại nó
rewrap for shipping
Quấn lại để vận chuyển
i need to rewrap this gift before the party.
Tôi cần phải quấn lại món quà này trước buổi tiệc.
the factory workers rewrap the products for shipping.
Những công nhân xưởng sẽ quấn lại sản phẩm để vận chuyển.
please rewrap the leftover food and put it in the fridge.
Xin hãy quấn lại thức ăn còn dư và cất vào tủ lạnh.
the store allows customers to rewrap gifts for a small fee.
Cửa hàng cho phép khách hàng quấn lại món quà với một khoản phí nhỏ.
we had to rewrap the package after it got damaged.
Chúng tôi phải quấn lại gói hàng sau khi nó bị hư hại.
the decorator will rewrap the present with fresh ribbon.
Người trang trí sẽ quấn lại món quà với dải ruy băng mới.
i forgot to rewrap the medicine after measuring the dose.
Tôi quên quấn lại thuốc sau khi đo liều lượng.
the company decided to rewrap all their products in eco-friendly materials.
Doanh nghiệp đã quyết định quấn lại tất cả sản phẩm của họ bằng vật liệu thân thiện với môi trường.
can you rewrap these books? they're falling apart.
Bạn có thể quấn lại những cuốn sách này không? Chúng đang bắt đầu rơi ra.
she had to rewrap the gift because the paper tore.
Cô ấy phải quấn lại món quà vì giấy bị rách.
the warehouse crew must rewrap items that don't pass inspection.
Nhóm nhân viên kho phải quấn lại các mặt hàng không đạt yêu cầu kiểm tra.
i'll rewrap the sandwich so it stays fresh.
Tôi sẽ quấn lại cái sandwich để nó giữ được tươi mới.
they rewrapped the entire shipment due to customs requirements.
Họ đã quấn lại toàn bộ lô hàng do yêu cầu của hải quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay