rhabdomyosarcoma

[US]/ˌræb.dəʊ.maɪ.oʊ.sɑːrˈkoʊ.mə/
[UK]/ˌræb.doʊ.maɪ.oʊ.sɑrˈkoʊ.mə/
Frequency: Very High

Translation

n. một khối u ác tính của cơ vân
Word Forms
số nhiềurhabdomyosarcomas

Phrases & Collocations

rhabdomyosarcoma treatment

điều trị u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma diagnosis

chẩn đoán u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma symptoms

triệu chứng u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma prognosis

tiên lượng u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma research

nghiên cứu về u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma survival

tỷ lệ sống sót với u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma therapy

liệu pháp u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma stages

giai đoạn u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma types

các loại u nguyên bào cơ xương

rhabdomyosarcoma cases

các trường hợp u nguyên bào cơ xương

Example Sentences

rhabdomyosarcoma is a rare type of cancer.

rhabdomyosarcoma là một loại ung thư hiếm gặp.

the symptoms of rhabdomyosarcoma can vary.

Các triệu chứng của rhabdomyosarcoma có thể khác nhau.

doctors often use imaging tests to diagnose rhabdomyosarcoma.

Các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm hình ảnh để chẩn đoán rhabdomyosarcoma.

treatment options for rhabdomyosarcoma include chemotherapy.

Các lựa chọn điều trị cho rhabdomyosarcoma bao gồm hóa trị.

early detection of rhabdomyosarcoma is crucial for effective treatment.

Việc phát hiện sớm rhabdomyosarcoma là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

rhabdomyosarcoma primarily affects children and adolescents.

Rhabdomyosarcoma chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em và thanh thiếu niên.

research is ongoing to find better treatments for rhabdomyosarcoma.

Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho rhabdomyosarcoma.

support groups can help families dealing with rhabdomyosarcoma.

Các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ các gia đình phải đối mặt với rhabdomyosarcoma.

rhabdomyosarcoma can occur in various parts of the body.

Rhabdomyosarcoma có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

survivors of rhabdomyosarcoma often face long-term health issues.

Những người sống sót sau rhabdomyosarcoma thường phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe lâu dài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now