| số nhiều | rheas |
rhea bird
chim Rhea
rhea egg
trứng Rhea
rhea habitat
môi trường sống của Rhea
rhea species
loài Rhea
rhea feathers
lông Rhea
rhea population
dân số Rhea
rhea behavior
hành vi của Rhea
rhea conservation
bảo tồn Rhea
rhea meat
thịt Rhea
rhea farm
nông trại Rhea
rhea is a large flightless bird native to south america.
rhea là một loài chim không bay lớn có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
many people confuse rhea with ostriches.
Nhiều người nhầm lẫn rhea với hươu cao cổ.
rhea can run at impressive speeds.
Rhea có thể chạy với tốc độ ấn tượng.
the rhea has long legs and a slender body.
Rhea có chân dài và thân hình mảnh khảnh.
rhea eggs are larger than chicken eggs.
Trứng rhea lớn hơn trứng gà.
in the wild, rhea can live up to ten years.
Trong tự nhiên, rhea có thể sống đến mười năm.
rhea are social animals that prefer to live in groups.
Rhea là loài động vật xã hội thích sống theo nhóm.
the rhea's diet consists mainly of plants and insects.
Chế độ ăn của rhea chủ yếu bao gồm thực vật và côn trùng.
rhea can be found in grasslands and open forests.
Rhea có thể được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng thưa.
conservation efforts are important for protecting the rhea's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của rhea.
rhea bird
chim Rhea
rhea egg
trứng Rhea
rhea habitat
môi trường sống của Rhea
rhea species
loài Rhea
rhea feathers
lông Rhea
rhea population
dân số Rhea
rhea behavior
hành vi của Rhea
rhea conservation
bảo tồn Rhea
rhea meat
thịt Rhea
rhea farm
nông trại Rhea
rhea is a large flightless bird native to south america.
rhea là một loài chim không bay lớn có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
many people confuse rhea with ostriches.
Nhiều người nhầm lẫn rhea với hươu cao cổ.
rhea can run at impressive speeds.
Rhea có thể chạy với tốc độ ấn tượng.
the rhea has long legs and a slender body.
Rhea có chân dài và thân hình mảnh khảnh.
rhea eggs are larger than chicken eggs.
Trứng rhea lớn hơn trứng gà.
in the wild, rhea can live up to ten years.
Trong tự nhiên, rhea có thể sống đến mười năm.
rhea are social animals that prefer to live in groups.
Rhea là loài động vật xã hội thích sống theo nhóm.
the rhea's diet consists mainly of plants and insects.
Chế độ ăn của rhea chủ yếu bao gồm thực vật và côn trùng.
rhea can be found in grasslands and open forests.
Rhea có thể được tìm thấy ở các đồng cỏ và rừng thưa.
conservation efforts are important for protecting the rhea's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của rhea.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay