rheologist analysis
phân tích của nhà vật lý học
rheologist study
nghiên cứu của nhà vật lý học
rheologist report
báo cáo của nhà vật lý học
rheologist consultation
tư vấn của nhà vật lý học
rheologist expertise
chuyên môn của nhà vật lý học
rheologist recommendation
khuyến nghị của nhà vật lý học
rheologist measurement
đo lường của nhà vật lý học
rheologist techniques
kỹ thuật của nhà vật lý học
rheologist findings
những phát hiện của nhà vật lý học
rheologist role
vai trò của nhà vật lý học
the rheologist studied the flow properties of the new polymer.
Nhà vật lý học nghiên cứu các tính chất dòng chảy của polyme mới.
as a rheologist, she conducted experiments to analyze viscosity.
Với tư cách là một nhà vật lý học, cô ấy đã tiến hành các thí nghiệm để phân tích độ nhớt.
the rheologist presented her findings at the international conference.
Nhà vật lý học đã trình bày những phát hiện của cô ấy tại hội nghị quốc tế.
understanding the behavior of fluids is crucial for a rheologist.
Hiểu hành vi của các chất lỏng rất quan trọng đối với một nhà vật lý học.
the rheologist collaborated with engineers to improve product performance.
Nhà vật lý học đã hợp tác với các kỹ sư để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
her work as a rheologist involves complex mathematical modeling.
Công việc của cô ấy với tư cách là một nhà vật lý học liên quan đến mô hình toán học phức tạp.
the rheologist used advanced techniques to measure shear stress.
Nhà vật lý học đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đo ứng suất cắt.
a rheologist often works in the field of material science.
Một nhà vật lý học thường làm việc trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
the rheologist's research focused on non-newtonian fluids.
Nghiên cứu của nhà vật lý học tập trung vào các chất lỏng phi Newton.
she became a rheologist after completing her degree in chemistry.
Cô ấy trở thành một nhà vật lý học sau khi hoàn thành bằng cấp về hóa học.
rheologist analysis
phân tích của nhà vật lý học
rheologist study
nghiên cứu của nhà vật lý học
rheologist report
báo cáo của nhà vật lý học
rheologist consultation
tư vấn của nhà vật lý học
rheologist expertise
chuyên môn của nhà vật lý học
rheologist recommendation
khuyến nghị của nhà vật lý học
rheologist measurement
đo lường của nhà vật lý học
rheologist techniques
kỹ thuật của nhà vật lý học
rheologist findings
những phát hiện của nhà vật lý học
rheologist role
vai trò của nhà vật lý học
the rheologist studied the flow properties of the new polymer.
Nhà vật lý học nghiên cứu các tính chất dòng chảy của polyme mới.
as a rheologist, she conducted experiments to analyze viscosity.
Với tư cách là một nhà vật lý học, cô ấy đã tiến hành các thí nghiệm để phân tích độ nhớt.
the rheologist presented her findings at the international conference.
Nhà vật lý học đã trình bày những phát hiện của cô ấy tại hội nghị quốc tế.
understanding the behavior of fluids is crucial for a rheologist.
Hiểu hành vi của các chất lỏng rất quan trọng đối với một nhà vật lý học.
the rheologist collaborated with engineers to improve product performance.
Nhà vật lý học đã hợp tác với các kỹ sư để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
her work as a rheologist involves complex mathematical modeling.
Công việc của cô ấy với tư cách là một nhà vật lý học liên quan đến mô hình toán học phức tạp.
the rheologist used advanced techniques to measure shear stress.
Nhà vật lý học đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đo ứng suất cắt.
a rheologist often works in the field of material science.
Một nhà vật lý học thường làm việc trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
the rheologist's research focused on non-newtonian fluids.
Nghiên cứu của nhà vật lý học tập trung vào các chất lỏng phi Newton.
she became a rheologist after completing her degree in chemistry.
Cô ấy trở thành một nhà vật lý học sau khi hoàn thành bằng cấp về hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay