rhinestones jewelry
trang sức đính đá
rhinestones embellishments
trang trí đính đá
rhinestones design
thiết kế đính đá
rhinestones decoration
trang trí đính đá
rhinestones accessories
phụ kiện đính đá
rhinestones crafts
thủ công đính đá
rhinestones art
nghệ thuật đính đá
rhinestones fashion
thời trang đính đá
rhinestones nails
đính đá móng
rhinestones shoes
giày đính đá
she decorated her dress with colorful rhinestones.
Cô ấy đã trang trí chiếc váy của mình bằng những viên kim cương nhân tạo đầy màu sắc.
the craft store sells various sizes of rhinestones.
Cửa hàng thủ công bán nhiều kích cỡ khác nhau của kim cương nhân tạo.
he applied rhinestones to his phone case for a sparkle effect.
Anh ấy đã dán kim cương nhân tạo lên vỏ điện thoại của mình để tạo hiệu ứng lấp lánh.
rhinestones can add a touch of glamour to any outfit.
Kim cương nhân tạo có thể thêm một chút quyến rũ cho bất kỳ bộ trang phục nào.
they used rhinestones to embellish the wedding invitations.
Họ đã sử dụng kim cương nhân tạo để trang trí thiệp mời đám cưới.
she loves to create art with rhinestones and beads.
Cô ấy thích tạo ra nghệ thuật với kim cương nhân tạo và hạt cườm.
rhinestones are popular for diy jewelry projects.
Kim cương nhân tạo phổ biến cho các dự án trang sức tự làm.
he wore a jacket adorned with rhinestones to the party.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác được trang trí bằng kim cương nhân tạo đến bữa tiệc.
rhinestones can be glued onto various surfaces for decoration.
Kim cương nhân tạo có thể được dán lên nhiều bề mặt khác nhau để trang trí.
she found a tutorial on how to apply rhinestones effectively.
Cô ấy đã tìm thấy một hướng dẫn về cách áp dụng kim cương nhân tạo hiệu quả.
rhinestones jewelry
trang sức đính đá
rhinestones embellishments
trang trí đính đá
rhinestones design
thiết kế đính đá
rhinestones decoration
trang trí đính đá
rhinestones accessories
phụ kiện đính đá
rhinestones crafts
thủ công đính đá
rhinestones art
nghệ thuật đính đá
rhinestones fashion
thời trang đính đá
rhinestones nails
đính đá móng
rhinestones shoes
giày đính đá
she decorated her dress with colorful rhinestones.
Cô ấy đã trang trí chiếc váy của mình bằng những viên kim cương nhân tạo đầy màu sắc.
the craft store sells various sizes of rhinestones.
Cửa hàng thủ công bán nhiều kích cỡ khác nhau của kim cương nhân tạo.
he applied rhinestones to his phone case for a sparkle effect.
Anh ấy đã dán kim cương nhân tạo lên vỏ điện thoại của mình để tạo hiệu ứng lấp lánh.
rhinestones can add a touch of glamour to any outfit.
Kim cương nhân tạo có thể thêm một chút quyến rũ cho bất kỳ bộ trang phục nào.
they used rhinestones to embellish the wedding invitations.
Họ đã sử dụng kim cương nhân tạo để trang trí thiệp mời đám cưới.
she loves to create art with rhinestones and beads.
Cô ấy thích tạo ra nghệ thuật với kim cương nhân tạo và hạt cườm.
rhinestones are popular for diy jewelry projects.
Kim cương nhân tạo phổ biến cho các dự án trang sức tự làm.
he wore a jacket adorned with rhinestones to the party.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác được trang trí bằng kim cương nhân tạo đến bữa tiệc.
rhinestones can be glued onto various surfaces for decoration.
Kim cương nhân tạo có thể được dán lên nhiều bề mặt khác nhau để trang trí.
she found a tutorial on how to apply rhinestones effectively.
Cô ấy đã tìm thấy một hướng dẫn về cách áp dụng kim cương nhân tạo hiệu quả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now