rhinion

[Mỹ]/ˈrɪniən/
[Anh]/ˈrɪniən/

Dịch

n. Điểm nối giữa hai xương mũi ở sống mũi; điểm giữa đường trung trực nơi hai xương mũi gặp nhau.
Các dạng của từ
số nhiềurhinions

Cụm từ & Cách kết hợp

rhinion point

điểm rhinion

rhinion measurement

đo lường rhinion

rhinion landmark

điểm mốc rhinion

rhinion to nasion

từ rhinion đến nasion

rhinion anatomy

anatomy rhinion

rhinion position

vị trí rhinion

rhinion assessment

đánh giá rhinion

above the rhinion

trên rhinion

below the rhinion

dưới rhinion

rhinion reference

tham chiếu rhinion

Câu ví dụ

the white rhino is one of the largest land mammals in africa.

Ngựa zebra trắng là một trong những loài động vật có vú lớn nhất ở châu Phi.

rhino poaching has increased dramatically despite strict protections.

Săn trộm ngựa zebra đã tăng lên đáng kể mặc dù có các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

conservationists are working tirelessly to save endangered rhinos.

Các nhà bảo tồn đang không ngừng nỗ lực để cứu lấy các loài ngựa zebra đang bị đe dọa.

the rhino sanctuary provides a safe haven for these magnificent creatures.

Khu bảo tồn ngựa zebra cung cấp một nơi an toàn cho những loài động vật hùng vĩ này.

global efforts focus on protecting rhino populations from extinction.

Các nỗ lực toàn cầu tập trung vào việc bảo vệ các quần thể ngựa zebra khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

illegal trade in rhino horn continues to threaten species survival.

Thương mại bất hợp pháp về sừng ngựa zebra tiếp tục đe dọa sự tồn tại của các loài.

scientists are developing innovative methods to save rhinos from poaching.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp sáng tạo để cứu ngựa zebra khỏi nạn săn trộm.

local communities play a vital role in rhino conservation efforts.

Các cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn ngựa zebra.

strict international laws aim to eliminate rhino horn trafficking.

Các luật quốc tế nghiêm ngặt nhằm loại bỏ việc buôn bán sừng ngựa zebra.

rhino habitats are being destroyed by illegal human settlement expansion.

Môi trường sống của ngựa zebra đang bị phá hủy bởi sự mở rộng bất hợp pháp của các khu định cư con người.

veterinarians monitor rhino health through careful observation and testing.

Các bác sĩ thú y theo dõi sức khỏe của ngựa zebra thông qua quan sát cẩn thận và kiểm tra.

tourism revenue helps fund critical rhino protection programs worldwide.

Doanh thu từ du lịch giúp tài trợ các chương trình bảo vệ ngựa zebra quan trọng trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay