rhinophymatous

[Mỹ]//ˌraɪnəʊfaɪˈmætəs//
[Anh]//ˌraɪnoʊfaɪˈmætəs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rhinophymatous nose

rhinophymatous changes

rhinophymatous skin

rhinophymatous swelling

rhinophymatous tissue

rhinophymatous lesion

rhinophymatous appearance

rhinophymatous features

rhinophymatous deformity

rhinophymatous rosacea

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay