rhizotomy

[Mỹ]/raɪˈzɒtəmi/
[Anh]/raɪˈzɑːtəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phẫu thuật cắt dây thần kinh gốc
Các dạng của từ
số nhiềurhizotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

spinal rhizotomy

phẫu thuật cắt bỏ rễ thần kinh cột sống

percutaneous rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh qua da

selective rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh chọn lọc

lumbar rhizotomy

phẫu thuật cắt bỏ rễ thần kinh vùng thắt lưng

surgical rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh bằng phẫu thuật

bilateral rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh hai bên

anterior rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh trước

posterior rhizotomy

cắt bỏ rễ thần kinh sau

rhizotomy procedure

thủ thuật cắt bỏ rễ thần kinh

rhizotomy benefits

lợi ích của việc cắt bỏ rễ thần kinh

Câu ví dụ

rhizotomy is often used to relieve chronic pain.

phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh thường được sử dụng để giảm đau mãn tính.

after the rhizotomy procedure, the patient reported significant improvement.

sau thủ thuật cắt bỏ dây thần kinh, bệnh nhân báo cáo về sự cải thiện đáng kể.

doctors may recommend rhizotomy for severe spasticity.

các bác sĩ có thể đề nghị cắt bỏ dây thần kinh cho chứng co cứng nghiêm trọng.

rhizotomy can be performed on various nerve roots.

cắt bỏ dây thần kinh có thể được thực hiện trên nhiều rễ thần kinh khác nhau.

patients should discuss the risks of rhizotomy with their surgeon.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ phẫu thuật về những rủi ro của việc cắt bỏ dây thần kinh.

recovery time after rhizotomy varies from person to person.

thời gian hồi phục sau khi cắt bỏ dây thần kinh khác nhau tùy theo từng người.

rhizotomy may help improve mobility in some patients.

cắt bỏ dây thần kinh có thể giúp cải thiện khả năng vận động ở một số bệnh nhân.

physical therapy is often recommended after rhizotomy.

vật lý trị liệu thường được khuyến nghị sau khi cắt bỏ dây thần kinh.

many patients experience reduced pain levels following rhizotomy.

nhiều bệnh nhân có mức độ đau giảm sau khi cắt bỏ dây thần kinh.

rhizotomy is a minimally invasive surgical option.

cắt bỏ dây thần kinh là một lựa chọn phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay