| số nhiều | rhodesians |
Rhodesian Ridgeback
Chó Ridgeback Rhodesia
Rhodesian Army
Quân đội Rhodesia
Rhodesian Ridgeback is a popular breed of dog.
Chó Rhodesian Ridgeback là một giống chó phổ biến.
The Rhodesian dollar was the currency of Zimbabwe.
Đô la Rhodesian là đơn vị tiền tệ của Zimbabwe.
Rhodesian history is filled with both triumphs and tragedies.
Lịch sử Rhodesian chứa đựng cả những chiến thắng và bi kịch.
Rhodesian forces fought in the Bush War.
Quân đội Rhodesian đã chiến đấu trong Chiến tranh Bush.
Rhodesian independence was declared in 1965.
Rhodesian tuyên bố độc lập năm 1965.
The Rhodesian government faced international sanctions.
Chính phủ Rhodesian phải đối mặt với các lệnh trừng phạt quốc tế.
Rhodesian cuisine is a blend of African and European influences.
Ẩm thực Rhodesian là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của châu Phi và châu Âu.
Rhodesian farmers grow a variety of crops.
Những người nông dân Rhodesian trồng nhiều loại cây trồng.
Rhodesian music is known for its vibrant rhythms.
Âm nhạc Rhodesian nổi tiếng với những nhịp điệu sôi động.
Rhodesian art often reflects the country's rich cultural heritage.
Nghệ thuật Rhodesian thường phản ánh di sản văn hóa phong phú của đất nước.
Rhodesian Ridgeback
Chó Ridgeback Rhodesia
Rhodesian Army
Quân đội Rhodesia
Rhodesian Ridgeback is a popular breed of dog.
Chó Rhodesian Ridgeback là một giống chó phổ biến.
The Rhodesian dollar was the currency of Zimbabwe.
Đô la Rhodesian là đơn vị tiền tệ của Zimbabwe.
Rhodesian history is filled with both triumphs and tragedies.
Lịch sử Rhodesian chứa đựng cả những chiến thắng và bi kịch.
Rhodesian forces fought in the Bush War.
Quân đội Rhodesian đã chiến đấu trong Chiến tranh Bush.
Rhodesian independence was declared in 1965.
Rhodesian tuyên bố độc lập năm 1965.
The Rhodesian government faced international sanctions.
Chính phủ Rhodesian phải đối mặt với các lệnh trừng phạt quốc tế.
Rhodesian cuisine is a blend of African and European influences.
Ẩm thực Rhodesian là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của châu Phi và châu Âu.
Rhodesian farmers grow a variety of crops.
Những người nông dân Rhodesian trồng nhiều loại cây trồng.
Rhodesian music is known for its vibrant rhythms.
Âm nhạc Rhodesian nổi tiếng với những nhịp điệu sôi động.
Rhodesian art often reflects the country's rich cultural heritage.
Nghệ thuật Rhodesian thường phản ánh di sản văn hóa phong phú của đất nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay