rhodophyta, commonly known as red algae, are predominantly marine organisms.
Loài rhodophyta, còn được gọi là tảo đỏ, chủ yếu là sinh vật biển.
many rhodophyta species contain phycobiliproteins that give them their characteristic red color.
Nhiều loài rhodophyta chứa phycobiliprotein, tạo ra màu đỏ đặc trưng của chúng.
the cell walls of rhodophyta contain sulfated polysaccharides called agar and carrageenan.
Tường tế bào của rhodophyta chứa các polysaccharide sulfat được gọi là agar và carrageenan.
rhodophyta play important ecological roles in coral reef ecosystems.
Rhodophyta đóng vai trò sinh thái quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô.
scientists study rhodophyta distribution to understand marine biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của rhodophyta để hiểu về đa dạng sinh học biển.
some rhodophyta species are harvested for commercial agar production.
Một số loài rhodophyta được thu hoạch để sản xuất agar thương mại.
rhodophyta reproduce through both sexual and asexual mechanisms.
Rhodophyta sinh sản thông qua cả cơ chế hữu tính và vô tính.
the taxonomy of rhodophyta has been revised with molecular phylogenetic studies.
Hệ thống phân loại của rhodophyta đã được cập nhật thông qua các nghiên cứu phân loại phân tử.
freshwater rhodophyta are less common than their marine relatives.
Rhodophyta nước ngọt ít phổ biến hơn các loài tương tự sống ở môi trường biển.
rhodophyta photosynthesis occurs at deeper ocean depths due to their pigment composition.
Quang hợp của rhodophyta xảy ra ở độ sâu lớn hơn trong đại dương nhờ vào thành phần sắc tố của chúng.
traditional cuisines in asia incorporate certain rhodophyta species.
Các món ăn truyền thống ở châu Á sử dụng một số loài rhodophyta.
researchers are investigating rhodophyta potential for biofuel production.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của rhodophyta trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
rhodophyta, commonly known as red algae, are predominantly marine organisms.
Loài rhodophyta, còn được gọi là tảo đỏ, chủ yếu là sinh vật biển.
many rhodophyta species contain phycobiliproteins that give them their characteristic red color.
Nhiều loài rhodophyta chứa phycobiliprotein, tạo ra màu đỏ đặc trưng của chúng.
the cell walls of rhodophyta contain sulfated polysaccharides called agar and carrageenan.
Tường tế bào của rhodophyta chứa các polysaccharide sulfat được gọi là agar và carrageenan.
rhodophyta play important ecological roles in coral reef ecosystems.
Rhodophyta đóng vai trò sinh thái quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô.
scientists study rhodophyta distribution to understand marine biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của rhodophyta để hiểu về đa dạng sinh học biển.
some rhodophyta species are harvested for commercial agar production.
Một số loài rhodophyta được thu hoạch để sản xuất agar thương mại.
rhodophyta reproduce through both sexual and asexual mechanisms.
Rhodophyta sinh sản thông qua cả cơ chế hữu tính và vô tính.
the taxonomy of rhodophyta has been revised with molecular phylogenetic studies.
Hệ thống phân loại của rhodophyta đã được cập nhật thông qua các nghiên cứu phân loại phân tử.
freshwater rhodophyta are less common than their marine relatives.
Rhodophyta nước ngọt ít phổ biến hơn các loài tương tự sống ở môi trường biển.
rhodophyta photosynthesis occurs at deeper ocean depths due to their pigment composition.
Quang hợp của rhodophyta xảy ra ở độ sâu lớn hơn trong đại dương nhờ vào thành phần sắc tố của chúng.
traditional cuisines in asia incorporate certain rhodophyta species.
Các món ăn truyền thống ở châu Á sử dụng một số loài rhodophyta.
researchers are investigating rhodophyta potential for biofuel production.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của rhodophyta trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay