coarse rhonchi
diffuse rhonchi
scattered rhonchi
bilateral rhonchi
persistent rhonchi
prominent rhonchi
rhonchi present
rhonchi noted
rhonchi resolved
rhonchi heard
coarse rhonchi
diffuse rhonchi
scattered rhonchi
bilateral rhonchi
persistent rhonchi
prominent rhonchi
rhonchi present
rhonchi noted
rhonchi resolved
rhonchi heard
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay