ribbon and ribband
dây ruy-băng và dây nịt
ribband of cloth
dây nịt bằng vải
ribband of ribbon
dây nịt bằng ruy-băng
decorative ribband
dây nịt trang trí
ribband of paper
dây nịt bằng giấy
ribband tied
dây nịt buộc
ribband bow
cung dây nịt
colored ribband
dây nịt nhiều màu
ribband decoration
trang trí dây nịt
ribband trim
viền dây nịt
she tied the gift with a beautiful ribband.
Cô ấy đã cột món quà bằng một chiếc ruy-băng xinh đẹp.
the ribband fluttered in the breeze.
Chiếc ruy-băng bay trong gió.
he used a ribband to mark the winner's position.
Anh ấy dùng một chiếc ruy-băng để đánh dấu vị trí của người chiến thắng.
they decorated the room with colorful ribbands.
Họ trang trí căn phòng bằng những chiếc ruy-băng đầy màu sắc.
the bride's bouquet was tied with a white ribband.
Bó hoa của cô dâu được cột bằng một chiếc ruy-băng trắng.
she wore a dress adorned with a ribband at the waist.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng một chiếc ruy-băng ở eo.
the award was presented with a ribband around it.
Giải thưởng được trao với một chiếc ruy-băng quấn quanh nó.
he gifted her a book wrapped in a ribband.
Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách được gói bằng một chiếc ruy-băng.
the children enjoyed making crafts with ribbands.
Trẻ em thích làm đồ thủ công với ruy-băng.
she carefully cut the ribband for the project.
Cô ấy cẩn thận cắt ruy-băng cho dự án.
ribbon and ribband
dây ruy-băng và dây nịt
ribband of cloth
dây nịt bằng vải
ribband of ribbon
dây nịt bằng ruy-băng
decorative ribband
dây nịt trang trí
ribband of paper
dây nịt bằng giấy
ribband tied
dây nịt buộc
ribband bow
cung dây nịt
colored ribband
dây nịt nhiều màu
ribband decoration
trang trí dây nịt
ribband trim
viền dây nịt
she tied the gift with a beautiful ribband.
Cô ấy đã cột món quà bằng một chiếc ruy-băng xinh đẹp.
the ribband fluttered in the breeze.
Chiếc ruy-băng bay trong gió.
he used a ribband to mark the winner's position.
Anh ấy dùng một chiếc ruy-băng để đánh dấu vị trí của người chiến thắng.
they decorated the room with colorful ribbands.
Họ trang trí căn phòng bằng những chiếc ruy-băng đầy màu sắc.
the bride's bouquet was tied with a white ribband.
Bó hoa của cô dâu được cột bằng một chiếc ruy-băng trắng.
she wore a dress adorned with a ribband at the waist.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng một chiếc ruy-băng ở eo.
the award was presented with a ribband around it.
Giải thưởng được trao với một chiếc ruy-băng quấn quanh nó.
he gifted her a book wrapped in a ribband.
Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách được gói bằng một chiếc ruy-băng.
the children enjoyed making crafts with ribbands.
Trẻ em thích làm đồ thủ công với ruy-băng.
she carefully cut the ribband for the project.
Cô ấy cẩn thận cắt ruy-băng cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay