riboprobe

[Mỹ]/ˈraɪbəʊprəʊb/
[Anh]/ˈraɪboʊproʊb/

Dịch

n. một loại RNA probe được sử dụng trong sinh học phân tử để phát hiện các chuỗi axit nucleic cụ thể
Các dạng của từ
số nhiềuriboprobes

Cụm từ & Cách kết hợp

riboprobe design

thiết kế riboprobe

riboprobe synthesis

synthesis riboprobe

riboprobe labeling

dán nhãn riboprobe

riboprobe detection

phát hiện riboprobe

riboprobe application

ứng dụng riboprobe

riboprobe analysis

phân tích riboprobe

riboprobe hybridization

kết hợp riboprobe

riboprobe assay

xét nghiệm riboprobe

riboprobe experiment

thí nghiệm riboprobe

riboprobe technique

kỹ thuật riboprobe

Câu ví dụ

the riboprobe was used to detect specific rna sequences.

probe riboprobe được sử dụng để phát hiện các trình tự RNA cụ thể.

researchers designed a riboprobe for gene expression analysis.

các nhà nghiên cứu đã thiết kế một probe riboprobe để phân tích biểu hiện gen.

using a riboprobe can enhance the sensitivity of the assay.

việc sử dụng probe riboprobe có thể tăng độ nhạy của xét nghiệm.

the riboprobe hybridization process requires careful optimization.

quá trình lai probe riboprobe đòi hỏi sự tối ưu hóa cẩn thận.

we applied a riboprobe to identify mrna in tissue samples.

chúng tôi đã sử dụng probe riboprobe để xác định mRNA trong các mẫu mô.

the riboprobe technique is widely used in molecular biology.

kỹ thuật probe riboprobe được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử.

validation of results is crucial when using a riboprobe.

việc xác thực kết quả là rất quan trọng khi sử dụng probe riboprobe.

the specificity of the riboprobe affects the accuracy of the results.

tính đặc hiệu của probe riboprobe ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.

different riboprobes can be used for various target sequences.

các probe riboprobe khác nhau có thể được sử dụng cho các trình tự đích khác nhau.

we observed strong signals using the riboprobe in our experiments.

chúng tôi quan sát thấy tín hiệu mạnh khi sử dụng probe riboprobe trong các thí nghiệm của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay