bacterial ribotypes
loại ribotype vi khuẩn
distinct ribotypes
các loại ribotype riêng biệt
classify ribotypes
phân loại các loại ribotype
identified ribotypes
các loại ribotype đã được xác định
compare ribotypes
so sánh các loại ribotype
multiple ribotypes
nhiều loại ribotype
known ribotypes
các loại ribotype đã biết
dominant ribotypes
các loại ribotype chiếm ưu thế
ribotypes identified
các loại ribotype đã được xác định
analyze ribotypes
phân tích các loại ribotype
bacterial ribotypes
loại ribotype vi khuẩn
distinct ribotypes
các loại ribotype riêng biệt
classify ribotypes
phân loại các loại ribotype
identified ribotypes
các loại ribotype đã được xác định
compare ribotypes
so sánh các loại ribotype
multiple ribotypes
nhiều loại ribotype
known ribotypes
các loại ribotype đã biết
dominant ribotypes
các loại ribotype chiếm ưu thế
ribotypes identified
các loại ribotype đã được xác định
analyze ribotypes
phân tích các loại ribotype
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay