ricebird

[Mỹ]/ˈraɪsbɜːd/
[Anh]/ˈraɪsˌbɜrd/

Dịch

n. một loại chim ăn gạo; một loài chim nổi tiếng với việc ăn gạo, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ
Word Forms
số nhiềuricebirds

Cụm từ & Cách kết hợp

ricebird song

bài hát chim sẻ gạo

ricebird habitat

môi trường sống của chim sẻ gạo

ricebird migration

di cư của chim sẻ gạo

ricebird nest

tổ chim sẻ gạo

ricebird call

tiếng gọi của chim sẻ gạo

ricebird feeding

chim sẻ gạo cho ăn

ricebird species

loài chim sẻ gạo

ricebird population

dân số chim sẻ gạo

ricebird behavior

hành vi của chim sẻ gạo

ricebird watcher

người quan sát chim sẻ gạo

Câu ví dụ

the ricebird chirped happily in the morning.

chim sẻ hái lúa đã hót véo véo vui vẻ vào buổi sáng.

we spotted a ricebird while hiking in the forest.

chúng tôi đã nhìn thấy một con chim sẻ hái lúa khi đi bộ đường dài trong rừng.

the ricebird is known for its beautiful plumage.

chim sẻ hái lúa nổi tiếng với bộ lông đẹp của nó.

many farmers appreciate the ricebird for controlling pests.

nhiều nông dân đánh giá cao chim sẻ hái lúa vì chúng kiểm soát sâu bệnh.

children love to watch the ricebird build its nest.

trẻ em thích xem chim sẻ hái lúa xây tổ.

the ricebird's song can be heard from afar.

tiếng hót của chim sẻ hái lúa có thể được nghe thấy từ xa.

in spring, the ricebird returns to the fields.

vào mùa xuân, chim sẻ hái lúa trở lại cánh đồng.

the ricebird is a symbol of good luck in some cultures.

chim sẻ hái lúa là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.

we took a photograph of a ricebird perched on a branch.

chúng tôi đã chụp một bức ảnh về một con chim sẻ hái lúa đậu trên một nhánh cây.

the ricebird plays an important role in the ecosystem.

chim sẻ hái lúa đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay