ricefields

[Mỹ]/ˈraɪsfiːldz/
[Anh]/ˈraɪsfiːldz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các thửa ruộng bậc thang được đào vào sườn đồi để trồng lúa; các cánh đồng lúa; các khu đất canh tác lúa; các ngôi nhà gỗ hoặc lều ở trong vùng trồng lúa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay