ricegrasses

[Mỹ]/ˈraɪsɡrɑːsɪz/
[Anh]/ˈraɪsɡræsɪz/

Dịch

n. sợi rơm; thân lúa khô dùng để lợp nhà, làm chăn, hoặc làm thức ăn cho gia súc; cây lúa; cây lúa được trồng để sản xuất hạt gạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

ricegrasses swaying

Vietnamese_translation

the ricegrasses

Vietnamese_translation

wild ricegrasses

Vietnamese_translation

ricegrasses growing

Vietnamese_translation

green ricegrasses

Vietnamese_translation

tall ricegrasses

Vietnamese_translation

ricegrasses bend

Vietnamese_translation

ricegrasses moved

Vietnamese_translation

these ricegrasses

Vietnamese_translation

ricegrasses whisper

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dense fields of ricegrasses provide a sanctuary for local wildlife.

những cánh đồng cỏ lúa nước dày đặc cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã địa phương.

after the flood, the damaged ricegrasses required significant rehabilitation efforts.

sau lũ lụt, cỏ lúa nước bị hư hại cần nhiều nỗ lực phục hồi đáng kể.

botanists study various ricegrasses to improve crop resilience against diseases.

các nhà thực vật học nghiên cứu nhiều loại cỏ lúa nước để cải thiện khả năng chống chịu bệnh tật của cây trồng.

the golden ricegrasses swayed gently in the autumn wind.

những丛 cỏ lúa nước vàng nhẹ nhàng swayed trong gió thu.

wild ricegrasses often grow along the edges of irrigation canals.

cỏ lúa nước hoang dã thường mọc dọc theo mép kênh tưới tiêu.

the farmer cleared the invasive ricegrasses to prepare the soil for planting.

nông dân đã dọn dẹp cỏ lúa nước xâm lấn để chuẩn bị đất cho trồng trọt.

extensive fields of green ricegrasses stretched as far as the eye could see.

những cánh đồng cỏ lúa nước xanh trải dài đến nơi mắt có thể nhìn thấy.

environmentalists protect native ricegrasses to maintain the region's biodiversity.

các nhà bảo vệ môi trường bảo vệ cỏ lúa nước bản địa để duy trì đa dạng sinh học của khu vực.

new machinery helps harvest the tall ricegresses more efficiently than before.

máy móc mới giúp thu hoạch cỏ lúa nước cao hơn một cách hiệu quả hơn trước.

the seeds from these ricegrasses serve as an important food source for birds.

những hạt từ cỏ lúa nước này đóng vai trò là nguồn thức ăn quan trọng cho chim.

during the monsoon season, the ricegrasses thrive in the wet, marshy soil.

trong mùa mưa, cỏ lúa nước phát triển mạnh trong đất ẩm và ngập úng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay