rices

[Mỹ]/raɪsɪz/
[Anh]/raɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gạo

Cụm từ & Cách kết hợp

rice prices

giá gạo

high rice prices

giá gạo cao

low rice prices

giá gạo thấp

rising rice prices

giá gạo đang tăng

falling rice prices

giá gạo đang giảm

global rice prices

giá gạo toàn cầu

local rice prices

giá gạo địa phương

stable rice prices

giá gạo ổn định

affordable rice prices

giá gạo phải chăng

volatile rice prices

giá gạo biến động

Câu ví dụ

many people enjoy different types of rices.

Nhiều người thích nhiều loại gạo khác nhau.

rices from various regions have unique flavors.

Các loại gạo từ các vùng khác nhau có hương vị độc đáo.

she prefers brown rices for their health benefits.

Cô ấy thích gạo lứt vì những lợi ích sức khỏe của chúng.

cooking rices properly is essential for good texture.

Nấu gạo đúng cách là điều cần thiết để có kết cấu tốt.

different dishes require different types of rices.

Các món ăn khác nhau đòi hỏi các loại gạo khác nhau.

rices can be served with a variety of sauces.

Gạo có thể được dùng với nhiều loại nước sốt khác nhau.

he bought several bags of specialty rices.

Anh ấy đã mua nhiều túi gạo đặc biệt.

rices are a staple food in many cultures.

Gạo là lương thực chủ yếu trong nhiều nền văn hóa.

she experiments with different cooking methods for rices.

Cô ấy thử nghiệm với các phương pháp nấu ăn khác nhau cho gạo.

rices can be a base for various healthy meals.

Gạo có thể là nền tảng cho nhiều bữa ăn lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay