richmonds

[Mỹ]/['ritʃməndz]/
[Anh]/['ritʃməndz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Richmond, chỉ nhiều địa điểm có tên Richmond

Cụm từ & Cách kết hợp

richmonds park

richmonds park

richmonds road

richmonds road

richmonds station

richmonds station

richmonds avenue

richmonds avenue

richmonds hill

richmonds hill

richmonds square

richmonds square

richmonds bridge

richmonds bridge

richmonds gardens

richmonds gardens

richmonds center

richmonds center

richmonds place

richmonds place

Câu ví dụ

richmonds are known for their beautiful parks.

Richmonds nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

the richmonds offer a variety of cultural experiences.

Richmonds mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa đa dạng.

many tourists visit the richmonds every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Richmonds mỗi năm.

richmonds have a rich history that attracts historians.

Richmonds có một lịch sử phong phú thu hút các nhà sử học.

local cuisine in the richmonds is quite diverse.

Ẩm thực địa phương ở Richmonds khá đa dạng.

there are many festivals celebrated in the richmonds.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức tại Richmonds.

richmonds are popular for outdoor activities.

Richmonds được ưa chuộng cho các hoạt động ngoài trời.

the richmonds boast stunning waterfront views.

Richmonds có tầm nhìn ra bến cảng tuyệt đẹp.

richmonds are home to several historic landmarks.

Richmonds là nơi có nhiều địa danh lịch sử.

people in the richmonds are known for their hospitality.

Người dân ở Richmonds nổi tiếng với sự mến khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay