rickey

[Mỹ]/ˈrɪki/
[Anh]/ˈrɪki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đồ uống pha trộn gồm gin, nước chanh và nước soda; một loại đồ uống pha trộn gồm gin, nước chanh và nước soda; cũng được biết đến với tên gọi "rickey"
Word Forms
số nhiềurickeys

Cụm từ & Cách kết hợp

rickey cocktail

cocktail rickey

lime rickey

rickey chanh

rickey fizz

rickey fizz

rickey drink

đồ uống rickey

ginger rickey

rickey gừng

rickey recipe

công thức rickey

classic rickey

rickey cổ điển

rickey soda

soda rickey

berry rickey

rickey việt quất

fruit rickey

rickey trái cây

Câu ví dụ

he ordered a rickey at the bar.

anh ấy đã gọi một ly rickey tại quán bar.

a rickey is a refreshing summer drink.

rickey là một thức uống mùa hè sảng khoái.

she prefers her rickey with extra lime.

cô ấy thích rickey của mình với nhiều nước cốt chanh hơn.

we enjoyed rickeys while sitting on the patio.

chúng tôi đã tận hưởng rickey trong khi ngồi trên sân hiên.

mix gin and lime juice to make a classic rickey.

trộn gin và nước cốt chanh để làm một ly rickey cổ điển.

he introduced me to the rickey cocktail.

anh ấy đã giới thiệu tôi với món cocktail rickey.

on hot days, a rickey is the perfect drink.

những ngày nóng nực, rickey là thức uống hoàn hảo.

she experimented with different flavors in her rickey.

cô ấy đã thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong món rickey của mình.

he garnished his rickey with fresh mint leaves.

anh ấy trang trí món rickey của mình bằng lá bạc hà tươi.

they served rickeys at the summer party.

họ phục vụ rickey tại bữa tiệc mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay