ricks of hay
củi khô
ricks of wood
củi
ricks of bricks
đống gạch
ricks of stones
đống đá
ricks of coal
đống than
ricks of straw
đống rơm
ricks of lumber
đống gỗ
ricks of grass
đống cỏ
ricks of leaves
đống lá
ricks of paper
đống giấy
he took some ricks to improve his skills.
anh ấy đã lấy một số ricks để cải thiện kỹ năng của mình.
she learned to stack ricks efficiently.
cô ấy học cách xếp ricks một cách hiệu quả.
the farmer built ricks for the hay.
người nông dân đã xây dựng ricks cho cỏ khô.
ricks are often used in agriculture.
ricks thường được sử dụng trong nông nghiệp.
they stored the grain in large ricks.
họ đã trữ lúa mì trong những ricks lớn.
he was responsible for organizing the ricks.
anh ấy chịu trách nhiệm sắp xếp ricks.
ricks can help protect crops from moisture.
ricks có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi độ ẩm.
during the harvest, they created several ricks.
trong quá trình thu hoạch, họ đã tạo ra nhiều ricks.
ricks should be placed in a dry area.
ricks nên được đặt ở nơi khô ráo.
he learned the best techniques for building ricks.
anh ấy đã học được những kỹ thuật tốt nhất để xây dựng ricks.
ricks of hay
củi khô
ricks of wood
củi
ricks of bricks
đống gạch
ricks of stones
đống đá
ricks of coal
đống than
ricks of straw
đống rơm
ricks of lumber
đống gỗ
ricks of grass
đống cỏ
ricks of leaves
đống lá
ricks of paper
đống giấy
he took some ricks to improve his skills.
anh ấy đã lấy một số ricks để cải thiện kỹ năng của mình.
she learned to stack ricks efficiently.
cô ấy học cách xếp ricks một cách hiệu quả.
the farmer built ricks for the hay.
người nông dân đã xây dựng ricks cho cỏ khô.
ricks are often used in agriculture.
ricks thường được sử dụng trong nông nghiệp.
they stored the grain in large ricks.
họ đã trữ lúa mì trong những ricks lớn.
he was responsible for organizing the ricks.
anh ấy chịu trách nhiệm sắp xếp ricks.
ricks can help protect crops from moisture.
ricks có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi độ ẩm.
during the harvest, they created several ricks.
trong quá trình thu hoạch, họ đã tạo ra nhiều ricks.
ricks should be placed in a dry area.
ricks nên được đặt ở nơi khô ráo.
he learned the best techniques for building ricks.
anh ấy đã học được những kỹ thuật tốt nhất để xây dựng ricks.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay