ricks

[Mỹ]/rɪks/
[Anh]/rɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đống cỏ khô
v. ngôi thứ ba số ít của rick

Cụm từ & Cách kết hợp

ricks of hay

củi khô

ricks of wood

củi

ricks of bricks

đống gạch

ricks of stones

đống đá

ricks of coal

đống than

ricks of straw

đống rơm

ricks of lumber

đống gỗ

ricks of grass

đống cỏ

ricks of leaves

đống lá

ricks of paper

đống giấy

Câu ví dụ

he took some ricks to improve his skills.

anh ấy đã lấy một số ricks để cải thiện kỹ năng của mình.

she learned to stack ricks efficiently.

cô ấy học cách xếp ricks một cách hiệu quả.

the farmer built ricks for the hay.

người nông dân đã xây dựng ricks cho cỏ khô.

ricks are often used in agriculture.

ricks thường được sử dụng trong nông nghiệp.

they stored the grain in large ricks.

họ đã trữ lúa mì trong những ricks lớn.

he was responsible for organizing the ricks.

anh ấy chịu trách nhiệm sắp xếp ricks.

ricks can help protect crops from moisture.

ricks có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi độ ẩm.

during the harvest, they created several ricks.

trong quá trình thu hoạch, họ đã tạo ra nhiều ricks.

ricks should be placed in a dry area.

ricks nên được đặt ở nơi khô ráo.

he learned the best techniques for building ricks.

anh ấy đã học được những kỹ thuật tốt nhất để xây dựng ricks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay