rickshaws

[Mỹ]/ˈrɪkʃɔːz/
[Anh]/ˈrɪkʃɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại phương tiện được kéo bởi một người, thường được sử dụng để vận chuyển hành khách

Cụm từ & Cách kết hợp

ride rickshaws

đi xe kéo

rickshaws available

xe kéo có sẵn

hiring rickshaws

thuê xe kéo

rickshaws for hire

xe kéo cho thuê

rickshaws in city

xe kéo trong thành phố

explore rickshaws

khám phá xe kéo

rickshaws and taxis

xe kéo và taxi

rickshaws tour

tour xe kéo

rickshaws service

dịch vụ xe kéo

local rickshaws

xe kéo địa phương

Câu ví dụ

rickshaws are a popular mode of transportation in many asian cities.

xe kéo là một phương tiện đi lại phổ biến ở nhiều thành phố châu Á.

tourists often hire rickshaws to explore the local sights.

khách du lịch thường thuê xe kéo để khám phá các địa điểm địa phương.

rickshaws can navigate through narrow streets easily.

xe kéo có thể dễ dàng di chuyển qua những con phố hẹp.

many drivers rely on rickshaws for their livelihood.

nhiều tài xế phụ thuộc vào xe kéo để kiếm sống.

in some cities, rickshaws are a more eco-friendly option.

ở một số thành phố, xe kéo là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.

rickshaws can be found in busy markets and tourist areas.

xe kéo có thể được tìm thấy ở các khu chợ và khu du lịch sầm uất.

riding in a rickshaw offers a unique cultural experience.

đi xe kéo mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

rickshaws are often decorated with bright colors and patterns.

xe kéo thường được trang trí bằng những màu sắc và họa tiết tươi sáng.

many cities are trying to regulate the use of rickshaws.

nhiều thành phố đang cố gắng điều chỉnh việc sử dụng xe kéo.

rickshaws provide a fun way to see the city at a slower pace.

xe kéo cung cấp một cách thú vị để khám phá thành phố với tốc độ chậm hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay