the riddifords have owned this land for over a century.
Người Riddifords đã sở hữu mảnh đất này hơn một thế kỷ nay.
we stayed at the riddifords inn during our vacation.
Chúng tôi đã nghỉ tại khách sạn Riddifords trong kỳ nghỉ của mình.
the famous riddifords recipe has been passed down through generations.
Đây là công thức nổi tiếng của gia đình Riddifords đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
mr. and mrs. riddifords hosted an elegant dinner party last evening.
Ông và bà Riddifords đã tổ chức một bữa tiệc tối sang trọng vào tối qua.
the ancient riddifords manuscript was discovered in the local library archives.
Bản thảo cổ của gia đình Riddifords đã được phát hiện trong kho lưu trữ thư viện địa phương.
several prominent riddifords scientists contributed to this breakthrough research.
Một số nhà khoa học nổi tiếng của gia đình Riddifords đã đóng góp vào nghiên cứu đột phá này.
the historic riddifords house now serves as a popular tourist attraction.
Ngôi nhà cổ của gia đình Riddifords hiện nay là một điểm du lịch nổi tiếng.
our neighbors, the riddifords, are planning to move abroad next spring.
Người hàng xóm của chúng tôi, gia đình Riddifords, đang lên kế hoạch chuyển đi nước ngoài vào mùa xuân tới.
the prestigious riddifords award recognizes outstanding achievements in science.
Giải thưởng Riddifords danh giá ghi nhận những thành tựu xuất sắc trong khoa học.
the old riddifords bridge requires urgent structural repairs this year.
Cây cầu Riddifords cổ cần sửa chữa cấu trúc khẩn cấp trong năm nay.
the riddifords foundation has donated millions to charitable causes worldwide.
Quỹ Riddifords đã quyên góp hàng triệu đô la cho các mục đích từ thiện trên toàn thế giới.
local residents remember the legendary riddifords festival with great fondness.
Các cư dân địa phương nhớ về lễ hội Riddifords huyền thoại với tình cảm sâu sắc.
the riddifords have owned this land for over a century.
Người Riddifords đã sở hữu mảnh đất này hơn một thế kỷ nay.
we stayed at the riddifords inn during our vacation.
Chúng tôi đã nghỉ tại khách sạn Riddifords trong kỳ nghỉ của mình.
the famous riddifords recipe has been passed down through generations.
Đây là công thức nổi tiếng của gia đình Riddifords đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
mr. and mrs. riddifords hosted an elegant dinner party last evening.
Ông và bà Riddifords đã tổ chức một bữa tiệc tối sang trọng vào tối qua.
the ancient riddifords manuscript was discovered in the local library archives.
Bản thảo cổ của gia đình Riddifords đã được phát hiện trong kho lưu trữ thư viện địa phương.
several prominent riddifords scientists contributed to this breakthrough research.
Một số nhà khoa học nổi tiếng của gia đình Riddifords đã đóng góp vào nghiên cứu đột phá này.
the historic riddifords house now serves as a popular tourist attraction.
Ngôi nhà cổ của gia đình Riddifords hiện nay là một điểm du lịch nổi tiếng.
our neighbors, the riddifords, are planning to move abroad next spring.
Người hàng xóm của chúng tôi, gia đình Riddifords, đang lên kế hoạch chuyển đi nước ngoài vào mùa xuân tới.
the prestigious riddifords award recognizes outstanding achievements in science.
Giải thưởng Riddifords danh giá ghi nhận những thành tựu xuất sắc trong khoa học.
the old riddifords bridge requires urgent structural repairs this year.
Cây cầu Riddifords cổ cần sửa chữa cấu trúc khẩn cấp trong năm nay.
the riddifords foundation has donated millions to charitable causes worldwide.
Quỹ Riddifords đã quyên góp hàng triệu đô la cho các mục đích từ thiện trên toàn thế giới.
local residents remember the legendary riddifords festival with great fondness.
Các cư dân địa phương nhớ về lễ hội Riddifords huyền thoại với tình cảm sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay