riddim

[Mỹ]/ˈrɪdɪm/
[Anh]/ˈrɪdɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhịp điệu hoặc tiết tấu, đặc biệt là trong nhạc reggae hoặc dancehall; phần nhạc cụ hoặc điệp khúc đi kèm trong âm nhạc Jamaica.
Các dạng của từ
số nhiềuriddims

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay