ridgeback

[Mỹ]/ˈrɪdʒbæk/
[Anh]/ˈrɪdʒbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chó săn từ Nam Phi.
Word Forms
số nhiềuridgebacks

Cụm từ & Cách kết hợp

ridgeback dog

chó ridgeback

ridgeback breed

giống chó ridgeback

ridgeback puppy

chó ridgeback con

ridgeback mix

pha trộn ridgeback

ridgeback rescue

cứu hộ ridgeback

ridgeback owner

chủ sở hữu ridgeback

ridgeback training

huấn luyện ridgeback

ridgeback temperament

tính cách ridgeback

ridgeback characteristics

đặc điểm của ridgeback

ridgeback appearance

bề ngoài của ridgeback

Câu ví dụ

the ridgeback is known for its distinctive appearance.

người ridgeback nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.

many people love ridgebacks for their loyalty.

rất nhiều người yêu thích ridgeback vì lòng trung thành của chúng.

ridgebacks are great companions for active families.

ridgeback là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.

training a ridgeback requires patience and consistency.

việc huấn luyện một ridgeback đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

the ridgeback's unique coat is easy to maintain.

lớp lông độc đáo của ridgeback rất dễ bảo trì.

ridgebacks were originally bred for hunting lions.

ridgeback ban đầu được lai tạo để săn sư tử.

a ridgeback's playful nature makes it a favorite among children.

tính cách nghịch ngợm của ridgeback khiến chúng trở thành người yêu thích của trẻ em.

ridgebacks are known for their intelligence and independence.

ridgeback nổi tiếng với trí thông minh và sự độc lập của chúng.

socializing a ridgeback from a young age is important.

việc giúp ridgeback hòa đồng từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

many ridgebacks enjoy swimming and other outdoor activities.

rất nhiều ridgeback thích bơi lội và các hoạt động ngoài trời khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay