| số nhiều | ridgebacks |
ridgeback dog
chó ridgeback
ridgeback breed
giống chó ridgeback
ridgeback puppy
chó ridgeback con
ridgeback mix
pha trộn ridgeback
ridgeback rescue
cứu hộ ridgeback
ridgeback owner
chủ sở hữu ridgeback
ridgeback training
huấn luyện ridgeback
ridgeback temperament
tính cách ridgeback
ridgeback characteristics
đặc điểm của ridgeback
ridgeback appearance
bề ngoài của ridgeback
the ridgeback is known for its distinctive appearance.
người ridgeback nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
many people love ridgebacks for their loyalty.
rất nhiều người yêu thích ridgeback vì lòng trung thành của chúng.
ridgebacks are great companions for active families.
ridgeback là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.
training a ridgeback requires patience and consistency.
việc huấn luyện một ridgeback đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
the ridgeback's unique coat is easy to maintain.
lớp lông độc đáo của ridgeback rất dễ bảo trì.
ridgebacks were originally bred for hunting lions.
ridgeback ban đầu được lai tạo để săn sư tử.
a ridgeback's playful nature makes it a favorite among children.
tính cách nghịch ngợm của ridgeback khiến chúng trở thành người yêu thích của trẻ em.
ridgebacks are known for their intelligence and independence.
ridgeback nổi tiếng với trí thông minh và sự độc lập của chúng.
socializing a ridgeback from a young age is important.
việc giúp ridgeback hòa đồng từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
many ridgebacks enjoy swimming and other outdoor activities.
rất nhiều ridgeback thích bơi lội và các hoạt động ngoài trời khác.
ridgeback dog
chó ridgeback
ridgeback breed
giống chó ridgeback
ridgeback puppy
chó ridgeback con
ridgeback mix
pha trộn ridgeback
ridgeback rescue
cứu hộ ridgeback
ridgeback owner
chủ sở hữu ridgeback
ridgeback training
huấn luyện ridgeback
ridgeback temperament
tính cách ridgeback
ridgeback characteristics
đặc điểm của ridgeback
ridgeback appearance
bề ngoài của ridgeback
the ridgeback is known for its distinctive appearance.
người ridgeback nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
many people love ridgebacks for their loyalty.
rất nhiều người yêu thích ridgeback vì lòng trung thành của chúng.
ridgebacks are great companions for active families.
ridgeback là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.
training a ridgeback requires patience and consistency.
việc huấn luyện một ridgeback đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
the ridgeback's unique coat is easy to maintain.
lớp lông độc đáo của ridgeback rất dễ bảo trì.
ridgebacks were originally bred for hunting lions.
ridgeback ban đầu được lai tạo để săn sư tử.
a ridgeback's playful nature makes it a favorite among children.
tính cách nghịch ngợm của ridgeback khiến chúng trở thành người yêu thích của trẻ em.
ridgebacks are known for their intelligence and independence.
ridgeback nổi tiếng với trí thông minh và sự độc lập của chúng.
socializing a ridgeback from a young age is important.
việc giúp ridgeback hòa đồng từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
many ridgebacks enjoy swimming and other outdoor activities.
rất nhiều ridgeback thích bơi lội và các hoạt động ngoài trời khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay