ridiculousnesses

[Mỹ]/ri'dikjuləsnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự vô lý, sự ngu ngốc

Câu ví dụ

Shameless hilarity in restaurants, malls, on the sidewalk -- a private world of absurdity and delight, in love with the ridiculousness of the world and each other.

Sự vui vẻ vô tư trong các nhà hàng, trung tâm mua sắm, trên vỉa hè - một thế giới riêng đầy sự vô lý và niềm vui, yêu thích sự lố bịch của thế giới và của nhau.

Ridiculousness and grotesque makes people happy and confident with its beauty and fantasy.The art of ugliness sweeps beauty.It only brings pain and detest with sole banality.

Sự lố bịch và quái đản khiến mọi người hạnh phúc và tự tin với vẻ đẹp và trí tưởng tượng của nó. Nghệ thuật của sự xấu xí quét đi vẻ đẹp. Nó chỉ mang lại đau khổ và ghét bỏ với sự tầm thường duy nhất.

The ridiculousness of the situation was apparent to everyone.

Sự lố bịch của tình huống đã rõ ràng với mọi người.

She couldn't help but laugh at the ridiculousness of his excuse.

Cô ấy không thể không bật cười trước sự lố bịch của lời giải thích của anh ấy.

The movie was filled with over-the-top ridiculousness.

Bộ phim tràn ngập sự lố bịch thái quá.

We couldn't believe the level of ridiculousness in the story.

Chúng tôi không thể tin được mức độ lố bịch trong câu chuyện.

His behavior reached new levels of ridiculousness.

Hành vi của anh ấy đã đạt đến những mức độ lố bịch mới.

The ridiculousness of the conspiracy theory was exposed.

Sự lố bịch của thuyết âm mưu đã bị phơi bày.

The ridiculousness of the fashion trend was undeniable.

Sự lố bịch của xu hướng thời trang là không thể phủ nhận.

The ridiculousness of the situation made her question everything.

Sự lố bịch của tình huống khiến cô ấy đặt câu hỏi về mọi thứ.

He couldn't help but shake his head at the ridiculousness of the proposal.

Anh ấy không thể không lắc đầu trước sự lố bịch của đề xuất.

The ridiculousness of the argument was clear to everyone present.

Sự lố bịch của cuộc tranh luận là rõ ràng với tất cả những người có mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay