sweet riesling
riesling ngọt
dry riesling
riesling khô
German riesling
riesling Đức
riesling grape
bắp cải riesling
You most commonly know something like Chardonnay, Riesling Saigon blanc or whites, right.
Bạn thường biết đến những loại như Chardonnay, Riesling Saigon blanc hoặc các loại rượu trắng, đúng không?
Nguồn: Connection MagazineA Riesling, this is traditionally from Germany.
Riesling, đây thường là rượu truyền thống của Đức.
Nguồn: Engvid-Benjamin Course CollectionRight. A bottle of wine. Riesling, OK? Yeah, fine, great. That's fine. And sugar cubes here. Great. Yes, yes. OK.
Đúng rồi. Một chai rượu vang. Riesling, được thôi? Ờ, tốt, tuyệt vời. Được thôi. Và đây là đường. Tuyệt vời. Vâng, vâng. Được.
Nguồn: Beginner English Listeningsweet riesling
riesling ngọt
dry riesling
riesling khô
German riesling
riesling Đức
riesling grape
bắp cải riesling
You most commonly know something like Chardonnay, Riesling Saigon blanc or whites, right.
Bạn thường biết đến những loại như Chardonnay, Riesling Saigon blanc hoặc các loại rượu trắng, đúng không?
Nguồn: Connection MagazineA Riesling, this is traditionally from Germany.
Riesling, đây thường là rượu truyền thống của Đức.
Nguồn: Engvid-Benjamin Course CollectionRight. A bottle of wine. Riesling, OK? Yeah, fine, great. That's fine. And sugar cubes here. Great. Yes, yes. OK.
Đúng rồi. Một chai rượu vang. Riesling, được thôi? Ờ, tốt, tuyệt vời. Được thôi. Và đây là đường. Tuyệt vời. Vâng, vâng. Được.
Nguồn: Beginner English ListeningKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay