rifled barrel
bộ phận nòng súng có rãnh
rifled projectile
đạn pháo xoắn
rifled gun
súng có rãnh
rifled slug
đạn slug xoắn
rifled ammunition
đạn dược xoắn
rifled weapon
vũ khí có rãnh
rifled design
thiết kế có rãnh
rifled optics
khẩu độ xoắn
rifled barrelled
có nòng súng xoắn
rifled system
hệ thống xoắn
the hunter rifled through his gear before heading out.
Người săn bắn lục lọi trong hành lý của mình trước khi ra đi.
the police rifled the suspect's apartment for evidence.
Cảnh sát lục soát căn hộ của nghi phạm để tìm kiếm bằng chứng.
she rifled through her purse looking for her keys.
Cô lục lọi trong túi xách của mình để tìm chìa khóa.
the children rifled through the old boxes in the attic.
Những đứa trẻ lục lọi trong những chiếc hộp cũ ở gác mái.
he rifled through the files to find the missing document.
Anh lục lọi trong các tài liệu để tìm tài liệu còn thiếu.
the detective rifled through the evidence to find a clue.
Thám tử lục soát các bằng chứng để tìm manh mối.
she rifled through her closet to find something to wear.
Cô lục lọi trong tủ quần áo của mình để tìm thứ gì đó để mặc.
they rifled through the drawers, hoping to find some cash.
Họ lục lọi trong ngăn kéo, hy vọng tìm thấy một ít tiền mặt.
the journalist rifled through the documents for a story.
Nhà báo lục lọi trong các tài liệu để tìm một câu chuyện.
he rifled through the magazines, searching for inspiration.
Anh lục lọi trong các tạp chí, tìm kiếm sự truyền cảm hứng.
rifled barrel
bộ phận nòng súng có rãnh
rifled projectile
đạn pháo xoắn
rifled gun
súng có rãnh
rifled slug
đạn slug xoắn
rifled ammunition
đạn dược xoắn
rifled weapon
vũ khí có rãnh
rifled design
thiết kế có rãnh
rifled optics
khẩu độ xoắn
rifled barrelled
có nòng súng xoắn
rifled system
hệ thống xoắn
the hunter rifled through his gear before heading out.
Người săn bắn lục lọi trong hành lý của mình trước khi ra đi.
the police rifled the suspect's apartment for evidence.
Cảnh sát lục soát căn hộ của nghi phạm để tìm kiếm bằng chứng.
she rifled through her purse looking for her keys.
Cô lục lọi trong túi xách của mình để tìm chìa khóa.
the children rifled through the old boxes in the attic.
Những đứa trẻ lục lọi trong những chiếc hộp cũ ở gác mái.
he rifled through the files to find the missing document.
Anh lục lọi trong các tài liệu để tìm tài liệu còn thiếu.
the detective rifled through the evidence to find a clue.
Thám tử lục soát các bằng chứng để tìm manh mối.
she rifled through her closet to find something to wear.
Cô lục lọi trong tủ quần áo của mình để tìm thứ gì đó để mặc.
they rifled through the drawers, hoping to find some cash.
Họ lục lọi trong ngăn kéo, hy vọng tìm thấy một ít tiền mặt.
the journalist rifled through the documents for a story.
Nhà báo lục lọi trong các tài liệu để tìm một câu chuyện.
he rifled through the magazines, searching for inspiration.
Anh lục lọi trong các tạp chí, tìm kiếm sự truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay