rigger

[Mỹ]/'rɪgə/
[Anh]/'rɪgɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lắp ráp
người lắp ráp rigging
khung bảo vệ

Câu ví dụ

The monitoring on the performance of the sub-contractors was also inadequate, resulting in the employment of untrained and inexperienced riggers and signaller in rigging and lifting operations.

Việc giám sát hiệu suất của các nhà thầu phụ cũng không đầy đủ, dẫn đến việc sử dụng người lắp ráp và người báo hiệu không được đào tạo và thiếu kinh nghiệm trong các hoạt động lắp ráp và nâng hạ.

I am a mechanician.(electrician, Pipelayer,welder, carpenter, turner, blacksmith, builder, erector, riveter,rigger, concrete worker, engine-driver,repair worker).

Tôi là một người cơ khí. (thợ điện, người lắp đường ống, thợ hàn, thợ mộc, thợ tiện, thợ rèn, thợ xây, thợ lắp ráp, thợ đóng đinh, thợ rigging, thợ xây dựng bê tông, người lái tàu hơi nước, thợ sửa chữa).

The rigger secured the ropes before the performance.

Người lắp đặt đã cố định dây thừng trước khi biểu diễn.

The rigger carefully inspected the equipment for safety.

Người lắp đặt đã kiểm tra cẩn thận thiết bị để đảm bảo an toàn.

She hired a skilled rigger to set up the stage for the concert.

Cô ấy đã thuê một người lắp đặt lành nghề để chuẩn bị sân khấu cho buổi hòa nhạc.

The rigger climbed to the top of the tower to adjust the antennas.

Người lắp đặt đã leo lên đỉnh tháp để điều chỉnh ăng-ten.

The rigger's job involves working at heights and using heavy machinery.

Công việc của người lắp đặt đòi hỏi làm việc trên cao và sử dụng máy móc nặng.

The rigger demonstrated how to properly tie knots for securing loads.

Người lắp đặt đã trình bày cách thắt nút đúng cách để cố định hàng hóa.

The rigger is responsible for hoisting and securing equipment during the construction process.

Người lắp đặt chịu trách nhiệm nâng và cố định thiết bị trong quá trình xây dựng.

The rigger carefully calculated the weight distribution before lifting the heavy object.

Người lắp đặt đã tính toán cẩn thận sự phân bố trọng lượng trước khi nâng vật nặng.

The rigger used a pulley system to lift the equipment to the top of the building.

Người lắp đặt đã sử dụng hệ thống ròng rọc để nâng thiết bị lên đỉnh tòa nhà.

Safety is the top priority for any rigger working in the construction industry.

An toàn là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ người lắp đặt nào làm việc trong ngành xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay