| số nhiều | right-handednesses |
right-handedness advantage
lợi thế thuận tay phải
assessing right-handedness
đánh giá thuận tay phải
right-handedness prevalence
tỷ lệ thuận tay phải
linked to right-handedness
liên quan đến thuận tay phải
studies on right-handedness
nghiên cứu về thuận tay phải
right-handedness distribution
sự phân bố thuận tay phải
impact of right-handedness
tác động của thuận tay phải
investigating right-handedness
khảo sát về thuận tay phải
understanding right-handedness
hiểu về thuận tay phải
examining right-handedness
kiểm tra thuận tay phải
the study investigated the prevalence of right-handedness in the population.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ phổ biến của tính thuận tay phải trong dân số.
right-handedness is a common trait, with most people exhibiting it.
Tính thuận tay phải là một đặc điểm phổ biến, đa số người đều thể hiện điều này.
he demonstrated remarkable skill with his right hand, showcasing his right-handedness.
Ông đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc bằng tay phải, cho thấy tính thuận tay phải của mình.
the athlete's right-handedness gave him an advantage in the sport.
Tính thuận tay phải của vận động viên đã mang lại cho anh ta lợi thế trong môn thể thao.
understanding right-handedness can be important in fields like surgery.
Hiểu về tính thuận tay phải có thể rất quan trọng trong các lĩnh vực như phẫu thuật.
while most are right-handed, a significant minority are left-handed.
Mặc dù đa số là thuận tay phải, một số lượng đáng kể là thuận tay trái.
the tool was designed specifically for right-handed users.
Công cụ được thiết kế đặc biệt cho người thuận tay phải.
his right-handedness was evident from a young age.
Tính thuận tay phải của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
researchers are exploring the genetic basis of right-handedness.
Nghiên cứu viên đang khám phá cơ sở di truyền của tính thuận tay phải.
she adapted her technique to accommodate his right-handedness.
Cô ấy đã điều chỉnh kỹ thuật của mình để phù hợp với tính thuận tay phải của anh ấy.
the questionnaire asked about handedness, including right-handedness.
Bảng câu hỏi hỏi về tính thuận tay, bao gồm cả tính thuận tay phải.
right-handedness advantage
lợi thế thuận tay phải
assessing right-handedness
đánh giá thuận tay phải
right-handedness prevalence
tỷ lệ thuận tay phải
linked to right-handedness
liên quan đến thuận tay phải
studies on right-handedness
nghiên cứu về thuận tay phải
right-handedness distribution
sự phân bố thuận tay phải
impact of right-handedness
tác động của thuận tay phải
investigating right-handedness
khảo sát về thuận tay phải
understanding right-handedness
hiểu về thuận tay phải
examining right-handedness
kiểm tra thuận tay phải
the study investigated the prevalence of right-handedness in the population.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ phổ biến của tính thuận tay phải trong dân số.
right-handedness is a common trait, with most people exhibiting it.
Tính thuận tay phải là một đặc điểm phổ biến, đa số người đều thể hiện điều này.
he demonstrated remarkable skill with his right hand, showcasing his right-handedness.
Ông đã thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc bằng tay phải, cho thấy tính thuận tay phải của mình.
the athlete's right-handedness gave him an advantage in the sport.
Tính thuận tay phải của vận động viên đã mang lại cho anh ta lợi thế trong môn thể thao.
understanding right-handedness can be important in fields like surgery.
Hiểu về tính thuận tay phải có thể rất quan trọng trong các lĩnh vực như phẫu thuật.
while most are right-handed, a significant minority are left-handed.
Mặc dù đa số là thuận tay phải, một số lượng đáng kể là thuận tay trái.
the tool was designed specifically for right-handed users.
Công cụ được thiết kế đặc biệt cho người thuận tay phải.
his right-handedness was evident from a young age.
Tính thuận tay phải của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
researchers are exploring the genetic basis of right-handedness.
Nghiên cứu viên đang khám phá cơ sở di truyền của tính thuận tay phải.
she adapted her technique to accommodate his right-handedness.
Cô ấy đã điều chỉnh kỹ thuật của mình để phù hợp với tính thuận tay phải của anh ấy.
the questionnaire asked about handedness, including right-handedness.
Bảng câu hỏi hỏi về tính thuận tay, bao gồm cả tính thuận tay phải.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now