rightfield

[Mỹ]/ˌraɪtˈfiːld/
[Anh]/ˌraɪtˈfiːld/

Dịch

n. vị trí phòng thủ ở phía bên phải trong môn bóng chày hoặc bóng chày nữ; khu vực sân ngoài phía bên phải của khu vực giữa sân.
Các dạng của từ
số nhiềurightfields

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay