rigidities exist
Các sự cứng nhắc tồn tại
addressing rigidities
Xử lý các sự cứng nhắc
reducing rigidities
Giảm các sự cứng nhắc
overcoming rigidities
Vượt qua các sự cứng nhắc
system rigidities
Các sự cứng nhắc của hệ thống
market rigidities
Các sự cứng nhắc của thị trường
analyzing rigidities
Phân tích các sự cứng nhắc
mitigating rigidities
Hạn chế các sự cứng nhắc
identifying rigidities
Xác định các sự cứng nhắc
structural rigidities
Các sự cứng nhắc về cấu trúc
the market's rigidities hindered innovation and growth.
Các sự cứng nhắc của thị trường đã cản trở đổi mới và tăng trưởng.
addressing the rigidities in the labor market is crucial.
Việc giải quyết các sự cứng nhắc trong thị trường lao động là rất quan trọng.
regulatory rigidities stifled competition in the industry.
Các sự cứng nhắc về quy định đã kìm hãm cạnh tranh trong ngành.
we need to overcome the rigidities of the existing system.
Chúng ta cần vượt qua các sự cứng nhắc của hệ thống hiện tại.
the rigidities in the supply chain caused delays.
Các sự cứng nhắc trong chuỗi cung ứng đã gây ra sự chậm trễ.
reducing rigidities in the planning process is essential.
Việc giảm bớt các sự cứng nhắc trong quá trình lập kế hoạch là rất cần thiết.
the company faced rigidities in its organizational structure.
Công ty đối mặt với các sự cứng nhắc trong cấu trúc tổ chức của mình.
technological advancements can help overcome market rigidities.
Các tiến bộ công nghệ có thể giúp vượt qua các sự cứng nhắc của thị trường.
government policies should avoid creating new rigidities.
Các chính sách của chính phủ nên tránh tạo ra các sự cứng nhắc mới.
the rigidities of the traditional business model proved unsustainable.
Các sự cứng nhắc của mô hình kinh doanh truyền thống đã chứng minh là không thể duy trì được.
understanding these rigidities is key to effective reform.
Hiểu được các sự cứng nhắc này là chìa khóa để cải cách hiệu quả.
rigidities exist
Các sự cứng nhắc tồn tại
addressing rigidities
Xử lý các sự cứng nhắc
reducing rigidities
Giảm các sự cứng nhắc
overcoming rigidities
Vượt qua các sự cứng nhắc
system rigidities
Các sự cứng nhắc của hệ thống
market rigidities
Các sự cứng nhắc của thị trường
analyzing rigidities
Phân tích các sự cứng nhắc
mitigating rigidities
Hạn chế các sự cứng nhắc
identifying rigidities
Xác định các sự cứng nhắc
structural rigidities
Các sự cứng nhắc về cấu trúc
the market's rigidities hindered innovation and growth.
Các sự cứng nhắc của thị trường đã cản trở đổi mới và tăng trưởng.
addressing the rigidities in the labor market is crucial.
Việc giải quyết các sự cứng nhắc trong thị trường lao động là rất quan trọng.
regulatory rigidities stifled competition in the industry.
Các sự cứng nhắc về quy định đã kìm hãm cạnh tranh trong ngành.
we need to overcome the rigidities of the existing system.
Chúng ta cần vượt qua các sự cứng nhắc của hệ thống hiện tại.
the rigidities in the supply chain caused delays.
Các sự cứng nhắc trong chuỗi cung ứng đã gây ra sự chậm trễ.
reducing rigidities in the planning process is essential.
Việc giảm bớt các sự cứng nhắc trong quá trình lập kế hoạch là rất cần thiết.
the company faced rigidities in its organizational structure.
Công ty đối mặt với các sự cứng nhắc trong cấu trúc tổ chức của mình.
technological advancements can help overcome market rigidities.
Các tiến bộ công nghệ có thể giúp vượt qua các sự cứng nhắc của thị trường.
government policies should avoid creating new rigidities.
Các chính sách của chính phủ nên tránh tạo ra các sự cứng nhắc mới.
the rigidities of the traditional business model proved unsustainable.
Các sự cứng nhắc của mô hình kinh doanh truyền thống đã chứng minh là không thể duy trì được.
understanding these rigidities is key to effective reform.
Hiểu được các sự cứng nhắc này là chìa khóa để cải cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay