rimbauds

[Mỹ]/ˈrɪmbɔːdz/
[Anh]/ˈrɪmbɔːdz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Rimbaud (tên một nhà thơ người Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

the rimbauds

những người Rimbaud

read rimbaud

đọc Rimbaud

rimbaud and verlaine

Rimbaud và Verlaine

the young rimbaud

Rimbaud trẻ tuổi

study rimbaud

nghiên cứu Rimbaud

rimbaud's poetry

thơ Rimbaud

rimbaud's influence

sự ảnh hưởng của Rimbaud

rimbaud's works

các tác phẩm của Rimbaud

rimbaud's life

cuộc đời Rimbaud

rimbaud himself

Rimbaud bản thân ông

Câu ví dụ

the poet's rimbauds captured the essence of youthful rebellion.

những bài rimbauds của nhà thơ đã nắm bắt được bản chất của sự nổi loạn tuổi trẻ.

many rimbauds reveal profound insights into human nature.

nhiều bài rimbauds tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

the rimbauds of symbolist poetry continue to influence modern writers.

những bài rimbauds của thơ tượng trưng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà văn hiện đại.

scholars have analyzed countless rimbauds from the romantic era.

các học giả đã phân tích hàng ngàn bài rimbauds từ thời kỳ lãng mạn.

some rimbauds contain hidden meanings that require deep interpretation.

một số bài rimbauds chứa đựng những ý nghĩa ẩn dụ cần được diễn giải sâu sắc.

the early rimbauds showed remarkable maturity for their time.

những bài rimbauds đầu tiên thể hiện sự chín chắn đáng ngạc nhiên cho thời đại của nó.

critics often debate the true meanings behind these rimbauds.

các nhà phê bình thường tranh luận về ý nghĩa thật sự đằng sau những bài rimbauds này.

certain rimbauds challenge conventional literary norms.

một số bài rimbauds thách thức các chuẩn mực văn học truyền thống.

the collection includes rare rimbauds never published before.

bộ sưu tập này bao gồm những bài rimbauds hiếm chưa từng được xuất bản trước đây.

readers discover new layers of meaning in classic rimbauds.

người đọc khám phá ra những lớp ý nghĩa mới trong những bài rimbauds kinh điển.

contemporary artists draw inspiration from these rimbauds.

nghệ sĩ đương đại lấy cảm hứng từ những bài rimbauds này.

the museum displays original rimbauds from famous poets.

viện bảo tàng trưng bày những bài rimbauds nguyên bản từ các nhà thơ nổi tiếng.

young writers study the rimbauds to understand modernist techniques.

các nhà văn trẻ nghiên cứu những bài rimbauds để hiểu rõ các kỹ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay