rimer

[Mỹ]/ˈraɪmə/
[Anh]/ˈraɪmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũi khoan; một công cụ để mở rộng lỗ
Các dạng của từ
số nhiềurimers

Cụm từ & Cách kết hợp

rimer time

thời gian rimer

rimer game

trò chơi rimer

rimer scheme

phương án rimer

rimer style

phong cách rimer

rimer tool

công cụ rimer

rimer word

từ rimer

rimer list

danh sách rimer

rimer match

trận đấu rimer

rimer sound

âm thanh rimer

rimer effect

hiệu ứng rimer

Câu ví dụ

he decided to rimer his poem with a catchy refrain.

anh ấy quyết định dùng vần cho bài thơ của mình với một điệp khúc bắt tai.

can you rimer the last line to make it more interesting?

bạn có thể dùng vần cho dòng cuối cùng để nó thú vị hơn không?

she loves to rimer her lyrics with playful words.

cô ấy thích dùng vần cho lời bài hát của mình với những từ ngữ dí dỏm.

to rimer effectively, you need a good vocabulary.

để dùng vần hiệu quả, bạn cần một vốn từ vựng tốt.

writers often rimer their verses for better flow.

các nhà văn thường dùng vần cho các câu thơ của họ để câu văn trôi chảy hơn.

he can easily rimer words that sound similar.

anh ấy có thể dễ dàng dùng vần cho những từ có âm thanh tương tự.

they challenge each other to rimer on the spot.

họ thách thức nhau dùng vần ngay tại chỗ.

rimer techniques can enhance the musicality of a poem.

các kỹ thuật dùng vần có thể nâng cao tính âm nhạc của một bài thơ.

he spent hours trying to rimer the perfect couplet.

anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng dùng vần cho một cặp câu hoàn hảo.

rimering is a skill that takes practice and creativity.

dùng vần là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập và sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay