ringdoves

[Mỹ]/ˈrɪŋdʌv/
[Anh]/ˈrɪŋˌdʌv/

Dịch

n. một loại chim bồ câu có vòng đặc trưng quanh cổ; chim bồ câu rùa

Cụm từ & Cách kết hợp

ringdove call

tiếng kêu của bồ câu cườu

ringdove nest

tổ của bồ câu cườu

ringdove pair

cặp bồ câu cườu

ringdove habitat

môi trường sống của bồ câu cườu

ringdove species

loài bồ câu cườu

ringdove feathers

lông của bồ câu cườu

ringdove flight

chuyển bay của bồ câu cườu

ringdove population

dân số bồ câu cườu

ringdove behavior

hành vi của bồ câu cườu

ringdove song

tiếng hót của bồ câu cườu

Câu ví dụ

the ringdove is often found in woodlands.

chim ban được tìm thấy thường xuyên ở các khu rừng.

many people enjoy listening to the cooing of a ringdove.

nhiều người thích nghe tiếng rúc rích của chim ban.

ringdoves are known for their gentle nature.

chim ban nổi tiếng với tính cách hiền lành.

in spring, the ringdove's call fills the air.

vào mùa xuân, tiếng kêu của chim ban tràn ngập không khí.

ringdoves often build their nests in tall trees.

chim ban thường xây tổ trên những cây cao.

observing a ringdove can be a peaceful experience.

quan sát chim ban có thể là một trải nghiệm thanh bình.

the ringdove's feathers are beautifully patterned.

lông của chim ban có hoa văn đẹp.

ringdoves are a common sight in rural areas.

chim ban là một cảnh thường thấy ở các vùng nông thôn.

many cultures regard the ringdove as a symbol of peace.

nhiều nền văn hóa coi chim ban là biểu tượng của hòa bình.

ringdoves can often be seen foraging for seeds.

chim ban thường xuyên được nhìn thấy đang tìm kiếm hạt giống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay