inner ringways
đường vành đai trong
outer ringways
đường vành đai ngoài
ringways network
mạng lưới đường vành đai
ringways system
hệ thống đường vành đai
city ringways
đường vành đai thành phố
major ringways
đường vành đai chính
local ringways
đường vành đai địa phương
new ringways
đường vành đai mới
urban ringways
đường vành đai đô thị
regional ringways
đường vành đai khu vực
the city is connected by several ringways.
thành phố được kết nối bởi nhiều đường vành đai.
traffic often gets congested on the ringways during rush hour.
giao thông thường xuyên bị tắc nghẽn trên các đường vành đai vào giờ cao điểm.
construction on the ringways is expected to finish next year.
công trình xây dựng trên các đường vành đai dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
many commuters prefer using the ringways to avoid city traffic.
nhiều người đi làm thích sử dụng các đường vành đai để tránh giao thông thành phố.
ringways can help reduce travel time across the city.
các đường vành đai có thể giúp giảm thời gian di chuyển trong thành phố.
the ringways provide easy access to various neighborhoods.
các đường vành đai cung cấp khả năng tiếp cận dễ dàng đến các khu dân cư khác nhau.
there are several exits from the ringways leading to popular attractions.
có nhiều lối ra từ các đường vành đai dẫn đến các điểm tham quan nổi tiếng.
driving on the ringways requires careful navigation.
lái xe trên các đường vành đai đòi hỏi phải điều hướng cẩn thận.
ringways are essential for efficient urban transportation.
các đường vành đai là điều cần thiết cho việc vận tải đô thị hiệu quả.
new ringways are being planned to accommodate growing traffic.
các đường vành đai mới đang được lên kế hoạch để đáp ứng lượng giao thông ngày càng tăng.
inner ringways
đường vành đai trong
outer ringways
đường vành đai ngoài
ringways network
mạng lưới đường vành đai
ringways system
hệ thống đường vành đai
city ringways
đường vành đai thành phố
major ringways
đường vành đai chính
local ringways
đường vành đai địa phương
new ringways
đường vành đai mới
urban ringways
đường vành đai đô thị
regional ringways
đường vành đai khu vực
the city is connected by several ringways.
thành phố được kết nối bởi nhiều đường vành đai.
traffic often gets congested on the ringways during rush hour.
giao thông thường xuyên bị tắc nghẽn trên các đường vành đai vào giờ cao điểm.
construction on the ringways is expected to finish next year.
công trình xây dựng trên các đường vành đai dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
many commuters prefer using the ringways to avoid city traffic.
nhiều người đi làm thích sử dụng các đường vành đai để tránh giao thông thành phố.
ringways can help reduce travel time across the city.
các đường vành đai có thể giúp giảm thời gian di chuyển trong thành phố.
the ringways provide easy access to various neighborhoods.
các đường vành đai cung cấp khả năng tiếp cận dễ dàng đến các khu dân cư khác nhau.
there are several exits from the ringways leading to popular attractions.
có nhiều lối ra từ các đường vành đai dẫn đến các điểm tham quan nổi tiếng.
driving on the ringways requires careful navigation.
lái xe trên các đường vành đai đòi hỏi phải điều hướng cẩn thận.
ringways are essential for efficient urban transportation.
các đường vành đai là điều cần thiết cho việc vận tải đô thị hiệu quả.
new ringways are being planned to accommodate growing traffic.
các đường vành đai mới đang được lên kế hoạch để đáp ứng lượng giao thông ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay