ringworm

[Mỹ]/'rɪŋwɜːm/
[Anh]/'rɪŋ'wɝm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bệnh nấm da;nấm da

Câu ví dụ

Method: to choose 60 patients who have hand-foot ringworm with rhagas and toheal them.

Phương pháp: chọn 60 bệnh nhân bị bệnh nấm kẽ chân - tay có rhagas và điều trị cho họ.

20 or who is hump-backed or weakly or walleyed, or who is afflicted with eczema, ringworm or hernia.

Hoặc người bị vẹo lưng, yếu ớt, lác mắt, hoặc người bị chàm, nấm hoặc thoát vị.

But which know, that fellow suffers from ringworm, the mustache that goes on transplanting itchs confoundedly all the day, kill so that his blood scratchs piece.

Nhưng ai biết, người kia mắc bệnh nấm vòng, bộ râu cứ cấy ghép mãi mà ngứa khó chịu cả ngày, giết chết để máu của anh ta cứ cào.

He developed ringworm after coming into contact with an infected animal.

Anh ấy bị nấm vòng sau khi tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.

Ringworm is a common fungal infection that can affect the skin, hair, or nails.

Nấm vòng là một bệnh nhiễm trùng nấm phổ biến có thể ảnh hưởng đến da, tóc hoặc móng.

The doctor prescribed an antifungal cream to treat the ringworm infection.

Bác sĩ đã kê đơn kem kháng nấm để điều trị nhiễm trùng nấm vòng.

Ringworm can be spread through direct contact with an infected person or animal.

Nấm vòng có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với người hoặc động vật bị nhiễm bệnh.

It is important to keep the affected area clean and dry to help prevent ringworm from spreading.

Điều quan trọng là giữ cho vùng bị ảnh hưởng sạch sẽ và khô để giúp ngăn ngừa sự lây lan của nấm vòng.

Athletes are more prone to ringworm due to their frequent skin-to-skin contact during sports activities.

Vận động viên dễ mắc bệnh nấm vòng hơn do tiếp xúc da với da thường xuyên trong các hoạt động thể thao.

Ringworm is characterized by red, itchy, and circular patches on the skin.

Nấm vòng đặc trưng bởi các mảng đỏ, ngứa và hình tròn trên da.

If left untreated, ringworm can spread and lead to more severe infections.

Nếu không được điều trị, nấm vòng có thể lây lan và dẫn đến các nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.

Pet owners should regularly check their pets for signs of ringworm and seek veterinary care if necessary.

Chủ sở hữu thú cưng nên thường xuyên kiểm tra thú cưng của họ về các dấu hiệu của nấm vòng và tìm kiếm sự chăm sóc thú y nếu cần thiết.

Ringworm is not caused by a worm but by a type of fungus called dermatophytes.

Nấm vòng không do giun gây ra mà do một loại nấm gọi là dermatophytes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay