rinky-dink toy
đồ chơi rinky-dink
a rinky-dink store
một cửa hàng rinky-dink
rinky-dink business
kinh doanh rinky-dink
rinky-dink amount
số lượng rinky-dink
rinky-dink car
xe rinky-dink
playing with rinky-dink
chơi đùa với rinky-dink
rinky-dink gift
quà tặng rinky-dink
rinky-dink job
công việc rinky-dink
bought a rinky-dink
mua một cái rinky-dink
rinky-dink house
nước rinky-dink
he bought a rinky-dink souvenir at the gift shop.
Anh mua một món đồ lưu niệm nhỏ xíu ở cửa hàng quà tặng.
the rinky-dink toy broke after only a few minutes.
Chiếc đồ chơi nhỏ xíu đó bị hỏng chỉ sau vài phút.
don't bother with those rinky-dink gadgets; they're useless.
Đừng mất công với những món đồ chơi nhỏ xíu đó; chúng vô dụng.
she collected rinky-dink trinkets from all over the world.
Cô thu thập những món đồ nhỏ xíu từ khắp nơi trên thế giới.
the rinky-dink car was perfect for his young son.
Chiếc xe nhỏ xíu đó rất lý tưởng cho đứa con trai nhỏ của anh.
it was just a rinky-dink project, nothing serious.
Đó chỉ là một dự án nhỏ xíu, không đáng kể gì.
he dismissed the idea as a rinky-dink proposal.
Anh bác bỏ ý tưởng đó như một đề xuất nhỏ xíu.
they sold rinky-dink items at the flea market.
Họ bán những món đồ nhỏ xíu tại chợ trời.
the rinky-dink music box played a simple tune.
Chiếc hộp nhạc nhỏ xíu đó chơi một bản nhạc đơn giản.
she made a rinky-dink doll out of scraps of fabric.
Cô làm một con búp bê nhỏ xíu từ những mảnh vải vụn.
he designed a rinky-dink website for his hobby.
Anh thiết kế một trang web nhỏ xíu cho sở thích của mình.
rinky-dink toy
đồ chơi rinky-dink
a rinky-dink store
một cửa hàng rinky-dink
rinky-dink business
kinh doanh rinky-dink
rinky-dink amount
số lượng rinky-dink
rinky-dink car
xe rinky-dink
playing with rinky-dink
chơi đùa với rinky-dink
rinky-dink gift
quà tặng rinky-dink
rinky-dink job
công việc rinky-dink
bought a rinky-dink
mua một cái rinky-dink
rinky-dink house
nước rinky-dink
he bought a rinky-dink souvenir at the gift shop.
Anh mua một món đồ lưu niệm nhỏ xíu ở cửa hàng quà tặng.
the rinky-dink toy broke after only a few minutes.
Chiếc đồ chơi nhỏ xíu đó bị hỏng chỉ sau vài phút.
don't bother with those rinky-dink gadgets; they're useless.
Đừng mất công với những món đồ chơi nhỏ xíu đó; chúng vô dụng.
she collected rinky-dink trinkets from all over the world.
Cô thu thập những món đồ nhỏ xíu từ khắp nơi trên thế giới.
the rinky-dink car was perfect for his young son.
Chiếc xe nhỏ xíu đó rất lý tưởng cho đứa con trai nhỏ của anh.
it was just a rinky-dink project, nothing serious.
Đó chỉ là một dự án nhỏ xíu, không đáng kể gì.
he dismissed the idea as a rinky-dink proposal.
Anh bác bỏ ý tưởng đó như một đề xuất nhỏ xíu.
they sold rinky-dink items at the flea market.
Họ bán những món đồ nhỏ xíu tại chợ trời.
the rinky-dink music box played a simple tune.
Chiếc hộp nhạc nhỏ xíu đó chơi một bản nhạc đơn giản.
she made a rinky-dink doll out of scraps of fabric.
Cô làm một con búp bê nhỏ xíu từ những mảnh vải vụn.
he designed a rinky-dink website for his hobby.
Anh thiết kế một trang web nhỏ xíu cho sở thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay