quick ripostes
phản hồi nhanh chóng
sharp ripostes
phản hồi sắc sảo
witty ripostes
phản hồi dí dỏm
clever ripostes
phản hồi thông minh
verbal ripostes
phản hồi bằng lời nói
quick-fire ripostes
phản hồi nhanh như chớp
smart ripostes
phản hồi thông minh
effective ripostes
phản hồi hiệu quả
immediate ripostes
phản hồi ngay lập tức
sharp-tongued ripostes
phản hồi sắc bén
her quick ripostes during the debate impressed everyone.
Những phản biện nhanh chóng và sắc sảo của cô ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.
he always has clever ripostes ready for any criticism.
Anh ấy luôn có những phản biện thông minh sẵn sàng cho bất kỳ lời chỉ trích nào.
his ripostes were sharp and witty, making the conversation lively.
Những phản biện của anh ấy sắc sảo và dí dỏm, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
in a battle of wits, her ripostes left her opponent speechless.
Trong một cuộc đấu trí, những phản biện của cô ấy khiến đối thủ phải im lặng.
she mastered the art of ripostes, always staying one step ahead.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật phản biện, luôn đi trước một bước.
his ripostes often turned the tide of the discussion.
Những phản biện của anh ấy thường làm thay đổi cục diện của cuộc thảo luận.
the comedian's ripostes kept the audience laughing all night.
Những phản biện của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
she delivered her ripostes with confidence and flair.
Cô ấy đưa ra những phản biện một cách tự tin và đầy phong cách.
his ripostes were not only clever but also deeply insightful.
Những phản biện của anh ấy không chỉ thông minh mà còn sâu sắc.
they engaged in a lively exchange of ripostes throughout the evening.
Họ tham gia vào một cuộc trao đổi sôi nổi về những phản biện trong suốt buổi tối.
quick ripostes
phản hồi nhanh chóng
sharp ripostes
phản hồi sắc sảo
witty ripostes
phản hồi dí dỏm
clever ripostes
phản hồi thông minh
verbal ripostes
phản hồi bằng lời nói
quick-fire ripostes
phản hồi nhanh như chớp
smart ripostes
phản hồi thông minh
effective ripostes
phản hồi hiệu quả
immediate ripostes
phản hồi ngay lập tức
sharp-tongued ripostes
phản hồi sắc bén
her quick ripostes during the debate impressed everyone.
Những phản biện nhanh chóng và sắc sảo của cô ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.
he always has clever ripostes ready for any criticism.
Anh ấy luôn có những phản biện thông minh sẵn sàng cho bất kỳ lời chỉ trích nào.
his ripostes were sharp and witty, making the conversation lively.
Những phản biện của anh ấy sắc sảo và dí dỏm, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
in a battle of wits, her ripostes left her opponent speechless.
Trong một cuộc đấu trí, những phản biện của cô ấy khiến đối thủ phải im lặng.
she mastered the art of ripostes, always staying one step ahead.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật phản biện, luôn đi trước một bước.
his ripostes often turned the tide of the discussion.
Những phản biện của anh ấy thường làm thay đổi cục diện của cuộc thảo luận.
the comedian's ripostes kept the audience laughing all night.
Những phản biện của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
she delivered her ripostes with confidence and flair.
Cô ấy đưa ra những phản biện một cách tự tin và đầy phong cách.
his ripostes were not only clever but also deeply insightful.
Những phản biện của anh ấy không chỉ thông minh mà còn sâu sắc.
they engaged in a lively exchange of ripostes throughout the evening.
Họ tham gia vào một cuộc trao đổi sôi nổi về những phản biện trong suốt buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay