riscos

[Mỹ]/ˈrɪskəs/
[Anh]/ˈrɪskəs/

Dịch

n. số nhiều của risco
abbr. viết tắt của Rhodesian Iron and Steel Co.Ltd và Rhodesian Iron and Steel Company

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay