riser pipe
ống tăng áp
riser platform
nền tảng tăng áp
riser system
hệ thống ống tăng áp
marine riser
ống tăng áp biển
early riser
người dậy sớm
late risers always exasperate early risers.
Những người dậy muộn luôn khiến những người dậy sớm cảm thấy bực bội.
Through rationally designing ingate /riser system and effectively using the lunkerite proportion, shrinkage hole and low production yield were eliminated effectively.
Thông qua việc thiết kế hệ thống ngõ vào/đầu phun hợp lý và sử dụng hiệu quả tỷ lệ lunkerite, các lỗ co rút và năng suất thấp đã được loại bỏ hiệu quả.
He is a talented young riser in the music industry.
Anh ấy là một người trẻ tài năng và đầy triển vọng trong ngành công nghiệp âm nhạc.
The riser in housing costs is causing concern among residents.
Sự tăng cao chi phí nhà ở đang gây lo ngại cho cư dân.
The company's stock price has been on the riser lately.
Giá cổ phiếu của công ty đã có xu hướng tăng gần đây.
The school identified him as a high academic riser.
Trường đã xác định anh ấy là một người có tiềm năng học tập cao.
The temperature is on the riser as summer approaches.
Nhiệt độ đang tăng lên khi mùa hè đến gần.
He is a talented young riser in the tech industry.
Anh ấy là một người trẻ tài năng và đầy triển vọng trong ngành công nghiệp công nghệ.
The riser in crime rates is a major concern for the city.
Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm là một mối quan ngại lớn của thành phố.
She is a rising riser in the world of literature.
Cô ấy là một người nổi lên đầy hứa hẹn trong thế giới văn học.
The riser in demand for organic products is a positive trend.
Sự tăng cao nhu cầu về các sản phẩm hữu cơ là một xu hướng tích cực.
riser pipe
ống tăng áp
riser platform
nền tảng tăng áp
riser system
hệ thống ống tăng áp
marine riser
ống tăng áp biển
early riser
người dậy sớm
late risers always exasperate early risers.
Những người dậy muộn luôn khiến những người dậy sớm cảm thấy bực bội.
Through rationally designing ingate /riser system and effectively using the lunkerite proportion, shrinkage hole and low production yield were eliminated effectively.
Thông qua việc thiết kế hệ thống ngõ vào/đầu phun hợp lý và sử dụng hiệu quả tỷ lệ lunkerite, các lỗ co rút và năng suất thấp đã được loại bỏ hiệu quả.
He is a talented young riser in the music industry.
Anh ấy là một người trẻ tài năng và đầy triển vọng trong ngành công nghiệp âm nhạc.
The riser in housing costs is causing concern among residents.
Sự tăng cao chi phí nhà ở đang gây lo ngại cho cư dân.
The company's stock price has been on the riser lately.
Giá cổ phiếu của công ty đã có xu hướng tăng gần đây.
The school identified him as a high academic riser.
Trường đã xác định anh ấy là một người có tiềm năng học tập cao.
The temperature is on the riser as summer approaches.
Nhiệt độ đang tăng lên khi mùa hè đến gần.
He is a talented young riser in the tech industry.
Anh ấy là một người trẻ tài năng và đầy triển vọng trong ngành công nghiệp công nghệ.
The riser in crime rates is a major concern for the city.
Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm là một mối quan ngại lớn của thành phố.
She is a rising riser in the world of literature.
Cô ấy là một người nổi lên đầy hứa hẹn trong thế giới văn học.
The riser in demand for organic products is a positive trend.
Sự tăng cao nhu cầu về các sản phẩm hữu cơ là một xu hướng tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay