| số nhiều | rissas |
marissa said
Marissa đã nói
ask marissa
Hỏi Marissa
tell marissa
Nói với Marissa
marissa knows
Marissa biết
see marissa
Thấy Marissa
with marissa
Cùng Marissa
marissa's book
Quyển sách của Marissa
marissa came
Marissa đến
marissa went
Marissa đi
love marissa
Yêu Marissa
marissa said
Marissa đã nói
ask marissa
Hỏi Marissa
tell marissa
Nói với Marissa
marissa knows
Marissa biết
see marissa
Thấy Marissa
with marissa
Cùng Marissa
marissa's book
Quyển sách của Marissa
marissa came
Marissa đến
marissa went
Marissa đi
love marissa
Yêu Marissa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay