rissole

[Mỹ]/'rɪsəʊl/
[Anh]/'rɪsol/

Dịch

n. bánh chiên thịt/cá; bánh rán thịt/cá
Word Forms
số nhiềurissoles

Cụm từ & Cách kết hợp

deep-fried rissole

bánh đúc chiên

potato rissole

bánh đúc khoai tây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay