| số nhiều | rissoles |
deep-fried rissole
bánh đúc chiên
potato rissole
bánh đúc khoai tây
deep-fried rissole
bánh đúc chiên
potato rissole
bánh đúc khoai tây
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay