the rivetingness of
Vietnamese_translation
the rivetingness of the mystery novel kept me reading until dawn.
Sự hấp dẫn của tiểu thuyết trinh thám khiến tôi đọc cho đến tận bình minh.
she was struck by the sheer rivetingness of the performance.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự hấp dẫn tuyệt đối của màn trình diễn.
the film's undeniable rivetingness earned it critical acclaim.
Sức hấp dẫn không thể phủ nhận của bộ phim đã giúp nó nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
critics praised the remarkable rivetingness of the plot twists.
Các nhà phê bình ca ngợi sự hấp dẫn đáng chú ý của những tình tiết bất ngờ.
viewers commented on the captivating rivetingness of the documentary.
Người xem bình luận về sự hấp dẫn quyến rũ của bộ phim tài liệu.
the podcast's gripping rivetingness made it an overnight success.
Sự hấp dẫn lôi cuốn của podcast đã giúp nó trở thành một thành công nhanh chóng.
the play's unexpected rivetingness surprised even the seasoned theatergoers.
Sự hấp dẫn bất ngờ của vở kịch đã khiến ngay cả những người đi xem kịch có kinh nghiệm cũng bất ngờ.
audiences were drawn to the story's intense rivetingness.
Khán giả bị thu hút bởi sự hấp dẫn mãnh liệt của câu chuyện.
the television series maintained its rivetingness throughout all seasons.
Loạt phim truyền hình vẫn giữ được sự hấp dẫn của nó trong suốt tất cả các mùa.
his autobiography's raw honesty added to its rivetingness.
Sự trung thực thẳng thắn của cuốn tự truyện của anh ấy đã góp phần làm tăng thêm sự hấp dẫn của nó.
the video game's innovative storytelling created unprecedented rivetingness.
Cách kể chuyện sáng tạo của trò chơi điện tử đã tạo ra sự hấp dẫn chưa từng có.
viewers couldn't resist the overwhelming emotional rivetingness.
Người xem không thể cưỡng lại sự hấp dẫn cảm xúc quá lớn.
the rivetingness of
Vietnamese_translation
the rivetingness of the mystery novel kept me reading until dawn.
Sự hấp dẫn của tiểu thuyết trinh thám khiến tôi đọc cho đến tận bình minh.
she was struck by the sheer rivetingness of the performance.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự hấp dẫn tuyệt đối của màn trình diễn.
the film's undeniable rivetingness earned it critical acclaim.
Sức hấp dẫn không thể phủ nhận của bộ phim đã giúp nó nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
critics praised the remarkable rivetingness of the plot twists.
Các nhà phê bình ca ngợi sự hấp dẫn đáng chú ý của những tình tiết bất ngờ.
viewers commented on the captivating rivetingness of the documentary.
Người xem bình luận về sự hấp dẫn quyến rũ của bộ phim tài liệu.
the podcast's gripping rivetingness made it an overnight success.
Sự hấp dẫn lôi cuốn của podcast đã giúp nó trở thành một thành công nhanh chóng.
the play's unexpected rivetingness surprised even the seasoned theatergoers.
Sự hấp dẫn bất ngờ của vở kịch đã khiến ngay cả những người đi xem kịch có kinh nghiệm cũng bất ngờ.
audiences were drawn to the story's intense rivetingness.
Khán giả bị thu hút bởi sự hấp dẫn mãnh liệt của câu chuyện.
the television series maintained its rivetingness throughout all seasons.
Loạt phim truyền hình vẫn giữ được sự hấp dẫn của nó trong suốt tất cả các mùa.
his autobiography's raw honesty added to its rivetingness.
Sự trung thực thẳng thắn của cuốn tự truyện của anh ấy đã góp phần làm tăng thêm sự hấp dẫn của nó.
the video game's innovative storytelling created unprecedented rivetingness.
Cách kể chuyện sáng tạo của trò chơi điện tử đã tạo ra sự hấp dẫn chưa từng có.
viewers couldn't resist the overwhelming emotional rivetingness.
Người xem không thể cưỡng lại sự hấp dẫn cảm xúc quá lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay