rivetters

[Mỹ]/rɪˈvɛtəz/
[Anh]/rɪˈvɛtərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của rivetter; một dụng cụ cầm tay dùng để lắp đinh rivet, thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng hoặc sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay