riyadhs

[Mỹ]/rɪˈjædz/
[Anh]/rɪˈjædz/

Dịch

n.thủ đô của Ả Rập Xê Út

Cụm từ & Cách kết hợp

riyadhs skyline

dòng chân trời của Riyadh

riyadhs markets

chợ của Riyadh

riyadhs culture

văn hóa của Riyadh

riyadhs history

lịch sử của Riyadh

riyadhs cuisine

ẩm thực của Riyadh

riyadhs attractions

những điểm thu hút của Riyadh

riyadhs events

sự kiện ở Riyadh

riyadhs art

nghệ thuật của Riyadh

riyadhs development

sự phát triển của Riyadh

riyadhs economy

nền kinh tế của Riyadh

Câu ví dụ

riyadhs is known for its rich cultural heritage.

Riyadh được biết đến với di sản văn hóa phong phú.

many tourists visit riyadhs every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Riyadh mỗi năm.

riyadhs has a vibrant nightlife scene.

Riyadh có một đời sống về đêm sôi động.

in riyadhs, you can find a variety of traditional foods.

Ở Riyadh, bạn có thể tìm thấy nhiều món ăn truyền thống.

the architecture in riyadhs is quite impressive.

Kiến trúc ở Riyadh khá ấn tượng.

riyadhs hosts several international events each year.

Riyadh đăng cai nhiều sự kiện quốc tế mỗi năm.

shopping in riyadhs can be a unique experience.

Mua sắm ở Riyadh có thể là một trải nghiệm độc đáo.

riyadhs is a hub for business and commerce.

Riyadh là trung tâm kinh doanh và thương mại.

the climate in riyadhs can be very hot in summer.

Thời tiết ở Riyadh có thể rất nóng vào mùa hè.

riyadhs offers a blend of modernity and tradition.

Riyadh mang đến sự kết hợp giữa hiện đại và truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay