rnases

[Mỹ]/ˈɑːrˌneɪs/
[Anh]/ˈɑrˌneɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ribonuclease

Cụm từ & Cách kết hợp

rnase activity

hoạt tính của RNase

rnase inhibitor

ức chế RNase

rnase enzyme

enzyme RNase

rnase digestion

nồng độ RNase

rnase assay

xét nghiệm RNase

rnase treatment

xử lý RNase

rnase source

nguồn RNase

rnase stability

độ ổn định của RNase

rnase concentration

nồng độ RNase

rnase substrate

sản phẩm RNase

Câu ví dụ

rnase is essential for rna degradation.

rnase rất cần thiết cho sự thoái hóa của RNA.

researchers study rnase to understand its role in cellular processes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rnase để hiểu vai trò của nó trong các quá trình tế bào.

high levels of rnase can indicate certain diseases.

mức độ cao của rnase có thể cho thấy một số bệnh nhất định.

rnase inhibitors are important in molecular biology experiments.

các chất ức chế rnase rất quan trọng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.

scientists are developing new rnase variants for therapeutic use.

các nhà khoa học đang phát triển các biến thể rnase mới cho mục đích điều trị.

understanding rnase activity can help in drug development.

hiểu về hoạt động của rnase có thể giúp trong việc phát triển thuốc.

rnase can be found in various biological fluids.

rnase có thể được tìm thấy trong nhiều loại dịch cơ thể.

measuring rnase levels can provide insights into immune function.

việc đo mức độ rnase có thể cung cấp thông tin chi tiết về chức năng miễn dịch.

rnase treatment can enhance the quality of rna samples.

việc điều trị bằng rnase có thể nâng cao chất lượng các mẫu RNA.

different types of rnase serve distinct biological functions.

các loại rnase khác nhau có các chức năng sinh học khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay