roader

[Mỹ]/ˈrəʊdə/
[Anh]/ˈroʊdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân đường; người dọn dẹp
Word Forms
số nhiềuroaders

Cụm từ & Cách kết hợp

broader horizons

phương trời rộng mở

broader perspective

quan điểm rộng mở hơn

broader range

phạm vi rộng hơn

broader audience

khán giả rộng hơn

broader scope

phạm vi rộng hơn

broader vision

tầm nhìn rộng mở hơn

broader market

thị trường rộng lớn hơn

broader access

tiếp cận rộng hơn

broader impact

tác động rộng hơn

broader knowledge

kiến thức rộng lớn hơn

Câu ví dụ

the road is wider and can accommodate a larger roader.

con đường rộng hơn và có thể chứa một người đi đường lớn hơn.

as a roader, you should be aware of traffic rules.

với tư cách là người đi đường, bạn nên nhận thức được các quy tắc giao thông.

he is a seasoned roader who enjoys long trips.

anh ấy là một người đi đường dày dặn kinh nghiệm, thích những chuyến đi dài.

being a roader requires good navigation skills.

việc trở thành một người đi đường đòi hỏi kỹ năng điều hướng tốt.

the roader stopped to refuel at the gas station.

người đi đường đã dừng lại để tiếp nhiên liệu tại trạm xăng.

every roader should carry a spare tire in case of emergencies.

mỗi người đi đường nên mang theo một lốp dự phòng trong trường hợp khẩn cấp.

as a roader, it's important to stay alert on the highway.

với tư cách là người đi đường, điều quan trọng là phải tỉnh táo trên đường cao tốc.

the roader planned a route to avoid traffic jams.

người đi đường đã lên kế hoạch một tuyến đường để tránh ùn tắc giao thông.

she is a confident roader who drives at night.

cô ấy là một người đi đường tự tin, lái xe vào ban đêm.

the roader encountered some rough terrain during the trip.

người đi đường đã gặp phải một số địa hình gồ ghề trong chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay